loup

Học thuật
Thân thiện
loup

Un petit loup gris sort de la forêt pour boire à la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chó sói: Một loài động vật có vú ăn thịt, thuộc họ chó, thường sống thành bầy.
    • Mặt nạ nhung đen: Một loại mặt nạ nhỏ, thường bằng nhung, che mắt phần trên của mũi, được sử dụng trong các buổi dạ hội hóa trang hoặc như một phụ kiện thời trang.
    • Chỗ hỏng, khuyết tật; (ngành in) chỗ sót: Một lỗi, một điểm thiếu sót hoặc không hoàn hảo trong một vật thể hoặc tác phẩm.
    • (Nghĩa bóng, tiếng thân ái) Sói con: Cách gọi thân mật, trìu mến, thường dùng cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le loup hurle à la lune. (Con chó sói lên với mặt trăng.)
    • Elle portait un élégant loup de velours au bal masqué. ( ấy đeo một chiếc mặt nạ nhung đen thanh lịch tại buổi dạ hội hóa trang.)
    • Il y a un loup dans cette démonstration mathématique. (Có một lỗi trong phần chứng minh toán học này.)
    • Viens ici, mon petit loup ! (Lại đây nào, sói con bé bỏng của mẹ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir vu le loup: (Thành ngữ, nói về một cô gái) Đã biết mùi đời, đã mất trinh.
  • Marcher à pas de loup: Đi rón rén, đi rất nhẹ nhàng để không gây tiếng động.
    • Le voleur marchait à pas de loup dans le couloir. (Tên trộm đi rón rén trong hành lang.)
  • Quand on parle du loup, on en voit la queue: Thiêng thật, vừa nhắc tới đã đến ngay.
    • Je me demandeest Paul. —Tiens, le voilà ! Quand on parle du loup... (—Tôi tự hỏi Paul đâu rồi. —Ồ, anh ấy kìa! Thiêng thật, vừa nhắc đã đến.)
Biến thể từ liên quan
  • Louve (danh từ giống cái): Sói cái.
  • Louveteau (danh từ giống đực): Sói con.
  • Loup-garou (danh từ giống đực): Người sói (một sinh vật trong truyền thuyết).
  • Loup de mer (danh từ giống đực, thân mật): Thủy thủ lão luyện, lão thủy thủ.
Từ đồng nghĩa
  • (Về động vật) Canis lupus (tên khoa học).
  • (Về mặt nạ) Masque (mặt nạ nói chung), masque de velours (mặt nạ nhung).
  • (Về lỗi) Défaut (khuyết điểm), imperfection (sự không hoàn hảo), erreur (sai sót).
Thành ngữ liên quan
  • Hurler avec les loups: với sói (nghĩa bóng: a dua theo số đông, không dám chính kiến riêng).
  • Entre chien et loup: Vào lúc chạng vạng, lúc trời nhá nhem tối (giữa chó sói).
  • Faim de loup: Đói như sói, đói cồn cào.
  • Froid de loup: Rét cắt da cắt thịt.
  • Se jeter dans la gueule du loup: Tự lao vào miệng sói (tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm).
  • Tenir le loup par les oreilles: Cưỡi hổ (ở trong tình thế nguy hiểm, khó khăn, không thể buông ra cũng không thể tiếp tục).
  • Enfermer le loup dans la bergerie: Nhốt sói trong chuồng cừu (tạo ra mối nguy hiểm tiềm tàng bên trong).
  • Connu comme le loup blanc: Nổi tiếng khắp nơi, ai cũng biết.
  • En fuyant le loup, rencontrer la louve: Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa (tránh được cái nguy này lại gặp cái nguy khác lớn hơn).
loup

Un petit loup gris sort de la forêt pour boire à la rivière.

{{loup}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chó sói
  2. (động vật học) sói; cá chó
  3. sói con (tiếng thân ái)
    • Mon petit loup
      sói con bé bỏng của tôi
  4. mặt nạ nhung đen (che mắt trong hội hóa trang)
  5. chỗ hỏng; khuyết tật; (ngành in) chỗ sót
    • avoir vu le loup
      đã biết mùi đời (cô gái)
    • connu comme le loup blanc
      xem blanc
    • enfermer le loup dans la bergerie
      xem enfermer
    • en fuyant le loup, rencontrer la louve
      tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
    • entre chien et loup
      xem chien
    • faim de loup
      xem faim
    • froid de loup
      xem froid
    • hurler avec les loups
      xem hurler
    • loup de mer
      (thân mật) thủy thủ lão luyện
    • marcher à pas de loup
      đi rón rén
    • quand on parle du loup, on en voit la queue
      thiêng thật, vừa nhắc tới đã đến ngay
    • se jeter dans la gueule du loup
      xem gueule
    • tenir le loup par les oreilles
      cưỡi hổ