liquide

Học thuật
Thân thiện
liquide

L'encre est trop peu liquide pour cette plume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lỏng: Trạng thái vật chất có thể chảy được, không phải rắn hoặc khí, thường hình dạng của vật chứa.
    • (Ngôn ngữ học) Phụ âm nước: Chỉ các phụ âm như /l/ /ʁ/ trong tiếng Pháp, âm sắc chảy dễ kết hợp với nguyên âm.
    • (Kinh tế, tài chính) giá trị xác định , dễ chuyển đổi thành tiền mặt: Tài sản có thể dễ dàng bán hoặc chuyển đổi không làm giảm giá trị đáng kể.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất lỏng: Vật chấttrạng thái lỏng nói chung.
    • Đồ uống: Chất lỏng dùng để uống.
    • Đồ ăn lỏng: Thức ăndạng lỏng.
    • (Sinh vật học, sinhhọc) Dịch, nước: Chất lỏng trong cơ thể sinh vật.
  3. Danh từ giống cái:

    • (Ngôn ngữ học) Phụ âm nước: Cách gọi khác (giống cái) cho các phụ âm /l/ /ʁ/.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau est un état liquide à température ambiante. (Nướcmột trạng thái lỏngnhiệt độ phòng.)
    • Les consonnes "l" et "r" sont des consonnes liquides. (Các phụ âm "l" "r" là những phụ âm nước.)
    • Ces actions sont des actifs très liquides. (Những cổ phiếu nàynhững tài sản rất tính thanh khoản cao.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut boire beaucoup de liquide quand il fait chaud. (Cần uống nhiều chất lỏng khi trời nóng.)
    • Ce restaurant propose des liquides pour les patients. (Nhà hàng này phục vụ các món ăn lỏng cho bệnh nhân.)
    • Le liquide amniotique protège le fœtus. (Nước ối bảo vệ thai nhi.)
  • Danh từ giống cái:

    • La lettre "L" est une liquide. (Chữ cái "L" là một phụ âm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du liquide": tiền mặt.

    • Désolé, je n'ai pas de liquide sur moi. (Xin lỗi, tôi không tiền mặt bên mình.)
  • "Argent liquide": Tiền mặt.

    • Il a payé en argent liquide. (Anh ấy đã thanh toán bằng tiền mặt.)
  • "Être à court de liquide": Hết tiền mặt, thiếu tiền mặt.

    • Le distributeur est vide, je suis à court de liquide. (Máy rút tiền hết tiền rồi, tôi hết tiền mặt mất rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquider (động từ): Thanh lý, bán tống bán tháo; (thông tục) thanh toán, tiêu diệt.

    • Le magasin liquide ses stocks. (Cửa hàng thanhhàng tồn kho.)
  • Liquidité (danh từ giống cái): Tính thanh khoản; tiền mặt.

    • La liquidité de ce marché est faible. (Tính thanh khoản của thị trường này thấp.)
  • Liquéfier (động từ): Làm hóa lỏng.

    • Le froid extrême peut liquéfier certains gaz. (Cái lạnh cực độ có thể hóa lỏng một số chất khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluide (tính từ/danh từ): Chất lưu, lỏng chảy được (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khí).
  • Coullant (tính từ): Chảy, lỏng (thường dùng cho văn phong, lời nói).
  • Monnaie sonnante et trébuchante (thành ngữ): Tiền mặt (nghĩa bóng, trang trọng hơn "argent liquide").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng riêng cho "liquide")

Thành ngữ liên quan
  • Se noyer dans un verre d'eau / Se noyer dans un liquide (ít dùng hơn): Việc ra to, lo lắng thái quá về chuyện nhỏ.
    • Arrête de t'inquiéter pour ça, tu te noies dans un verre d'eau ! (Đừng lo lắng về chuyện đó nữa, cậu đang việc ra to đấy!)
liquide

L'encre est trop peu liquide pour cette plume.

tính từ
  1. lỏng
    • Encre trop peu liquide
      mực không được lỏng
  2. (Consonne liquide) - (ngôn ngữ học) phụ âm nước
  3. (kinh tế) tài chính giá trị xác định
    • argent liquide
      tiền mặt
    • le liquide élément
      (từ , nghĩa ) nước
    • le liquide empire
      (từ , nghĩa ) biển
    • la plaine liquide
      (thơ ca) biển
danh từ giống đực
  1. chất nước
  2. đồ uống
    • Commerce des liquides
      sự buôn bán đồ uống
  3. đồ ăn lỏng
  4. (sinh vật học; sinhhọc) dịch, nước
    • Liquide amniotique
      nước ối
    • Liquide enflammé
      chất lỏng dễ cháy
    • Liquide extincteur
      chất lỏng dập lửa
    • Liquide chargé
      chất lỏng đục
    • Liquide homogène
      chất lỏng đồng nhất
    • Liquide frigorifique
      chất lỏng làm lạnh
    • Liquide gluant
      chất lỏng dính
    • Liquide visqueux
      chất lỏng nhớt
    • Liquide d'injection
      dung dịch khoan
    • Liquide d'attaque
      dung dịch ăn mòn
  5. (kinh tế) tài chính tiền mặt
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm nước

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "liquide"