liquide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lỏng: Trạng thái vật chất có thể chảy được, không phải rắn hoặc khí, thường có hình dạng của vật chứa.
- (Ngôn ngữ học) Phụ âm nước: Chỉ các phụ âm như /l/ và /ʁ/ trong tiếng Pháp, có âm sắc chảy và dễ kết hợp với nguyên âm.
- (Kinh tế, tài chính) Có giá trị xác định rõ, dễ chuyển đổi thành tiền mặt: Tài sản có thể dễ dàng bán hoặc chuyển đổi mà không làm giảm giá trị đáng kể.
Danh từ giống đực:
- Chất lỏng: Vật chất ở trạng thái lỏng nói chung.
- Đồ uống: Chất lỏng dùng để uống.
- Đồ ăn lỏng: Thức ăn ở dạng lỏng.
- (Sinh vật học, sinh lý học) Dịch, nước: Chất lỏng trong cơ thể sinh vật.
Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Phụ âm nước: Cách gọi khác (giống cái) cho các phụ âm /l/ và /ʁ/.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'eau est un état liquide à température ambiante. (Nước là một trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng.)
- Les consonnes "l" et "r" sont des consonnes liquides. (Các phụ âm "l" và "r" là những phụ âm nước.)
- Ces actions sont des actifs très liquides. (Những cổ phiếu này là những tài sản rất có tính thanh khoản cao.)
Danh từ giống đực:
- Il faut boire beaucoup de liquide quand il fait chaud. (Cần uống nhiều chất lỏng khi trời nóng.)
- Ce restaurant propose des liquides pour les patients. (Nhà hàng này phục vụ các món ăn lỏng cho bệnh nhân.)
- Le liquide amniotique protège le fœtus. (Nước ối bảo vệ thai nhi.)
Danh từ giống cái:
- La lettre "L" est une liquide. (Chữ cái "L" là một phụ âm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du liquide": Có tiền mặt.
- Désolé, je n'ai pas de liquide sur moi. (Xin lỗi, tôi không có tiền mặt bên mình.)
"Argent liquide": Tiền mặt.
- Il a payé en argent liquide. (Anh ấy đã thanh toán bằng tiền mặt.)
"Être à court de liquide": Hết tiền mặt, thiếu tiền mặt.
- Le distributeur est vide, je suis à court de liquide. (Máy rút tiền hết tiền rồi, tôi hết tiền mặt mất rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Liquider (động từ): Thanh lý, bán tống bán tháo; (thông tục) thanh toán, tiêu diệt.
- Le magasin liquide ses stocks. (Cửa hàng thanh lý hàng tồn kho.)
Liquidité (danh từ giống cái): Tính thanh khoản; tiền mặt.
- La liquidité de ce marché est faible. (Tính thanh khoản của thị trường này thấp.)
Liquéfier (động từ): Làm hóa lỏng.
- Le froid extrême peut liquéfier certains gaz. (Cái lạnh cực độ có thể hóa lỏng một số chất khí.)
Từ đồng nghĩa
- Fluide (tính từ/danh từ): Chất lưu, lỏng và chảy được (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khí).
- Coullant (tính từ): Chảy, lỏng (thường dùng cho văn phong, lời nói).
- Monnaie sonnante et trébuchante (thành ngữ): Tiền mặt (nghĩa bóng, trang trọng hơn "argent liquide").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng riêng cho "liquide")
Thành ngữ liên quan
- Se noyer dans un verre d'eau / Se noyer dans un liquide (ít dùng hơn): Việc bé xé ra to, lo lắng thái quá về chuyện nhỏ.
- Arrête de t'inquiéter pour ça, tu te noies dans un verre d'eau ! (Đừng lo lắng về chuyện đó nữa, cậu đang việc bé xé ra to đấy!)
tính từ
- lỏng
- Encre trop peu liquidemực không được lỏng
- (Consonne liquide) - (ngôn ngữ học) phụ âm nước
- (kinh tế) tài chính có giá trị xác định rõ
- argent liquidetiền mặt
- le liquide élément(từ cũ, nghĩa cũ) nước
- le liquide empire(từ cũ, nghĩa cũ) biển
- la plaine liquide(thơ ca) biển
danh từ giống đực
- chất nước
- đồ uống
- Commerce des liquidessự buôn bán đồ uống
- đồ ăn lỏng
- (sinh vật học; sinh lý học) dịch, nước
- Liquide amniotiquenước ối
- Liquide enflamméchất lỏng dễ cháy
- Liquide extincteurchất lỏng dập lửa
- Liquide chargéchất lỏng đục
- Liquide homogènechất lỏng đồng nhất
- Liquide frigorifiquechất lỏng làm lạnh
- Liquide gluantchất lỏng dính
- Liquide visqueuxchất lỏng nhớt
- Liquide d'injectiondung dịch khoan
- Liquide d'attaquedung dịch ăn mòn
- (kinh tế) tài chính tiền mặt
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) phụ âm nước