lisière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mép, rìa, bìa: Chỉ phần rìa, mép, ranh giới ngoài cùng của một vật hoặc một khu vực, đặc biệt là của một khu rừng, một mảnh vải hoặc một cánh đồng.
- (Nghĩa cũ) Dây đỡ trẻ: Một sợi dây dùng để đỡ trẻ nhỏ tập đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lisière du tissu est bien finie. (Mép vải được hoàn thiện rất đẹp.)
- Nous nous sommes promenés à la lisière de la forêt. (Chúng tôi đi dạo ở rìa/bìa rừng.)
- Un champ situé à la lisière du village. (Một cánh đồng nằm ở rìa làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir en lisière(s)": (Nghĩa bóng) Giám sát, kiểm soát chặt chẽ ai đó, không cho họ tự do hành động.
- Son père la tient en lisières et ne lui permet aucune liberté. (Cha cô ấy giám sát cô rất chặt và không cho phép bất kỳ sự tự do nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Lisiérer (động từ): Viền, làm mép (cho vải).
- lisiérer une étoffe (viền mép cho một tấm vải)
- Bord (danh từ giống đực): Bờ, mép, cạnh. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Lisière cũng có thể dùng để chỉ một dải đất hẹp, chẳng hạn như (một dải đất).
Từ đồng nghĩa
- Bord: bờ, mép, cạnh.
- Lisière (nghĩa rừng): Orée (danh từ giống cái): rìa rừng.
- Confins (danh từ giống đực số nhiều): vùng biên giới, vùng ven.
Thành ngữ liên quan
- "À la lisière de...": Ở rìa/bìa của... (một khu vực, một thời đại, một trạng thái).
- vivre à la lisière de la pauvreté (sống ở bên bờ vực của sự nghèo khó)
- une idée à la lisière du génie (một ý tưởng ở ranh giới của thiên tài)
danh từ giống cái
- mép (vải)
- rìa, rìa, bìa
- Lisière d'un boisbìa rừng
- (từ cũ, nghĩa cũ) dây đỡ trẻ (đỡ cho trẻ tập đi)
- tenir en lisièresgiám hộ