liseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người ham đọc: Chỉ một người, thường là đàn ông, có sở thích và thói quen đọc sách nhiều.
- (Ngành dệt) Thợ trổ hoa: Trong ngành công nghiệp dệt, đây là người thợ chuyên thực hiện công việc trang trí, trổ hoa văn lên vải.
Tính từ:
- Ham đọc: Dùng để miêu tả đặc tính của một người rất thích đọc sách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était un grand liseur. (Ông tôi là một người ham đọc sách.)
- L'atelier emploie plusieurs liseurs pour ces tissus de luxe. (Phân xưởng thuê nhiều thợ trổ hoa cho những loại vải xa xỉ này.)
Tính từ:
- Elle est très liseuse, sa bibliothèque est immense. (Cô ấy rất ham đọc, thư viện của cô ấy đồ sộ lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un public liseur": một công chúng ham đọc.
- Ce magazine s'adresse à un public liseur et curieux. (Tạp chí này nhắm đến một công chúng ham đọc và tò mò.)
Biến thể và từ gần giống
- Liseuse (danh từ giống cái): người phụ nữ ham đọc; cũng có thể chỉ chiếc đèn ngủ nhỏ để đọc sách hoặc một loại áo choàng mặc ở nhà.
- Lecture (danh từ giống cái): sự đọc, bài đọc, buổi đọc sách.
- Lisoir (danh từ giống đực, ngành dệt): khung để căng vải khi thêu, trổ hoa.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "người ham đọc":
- Lecteur assidu: độc giả chăm chỉ.
- Bouquineur (thân mật): người mê sách.
- Pour le sens "thợ trổ hoa":
- Brodeur: thợ thêu.
- Dessinateur sur étoffe: họa sĩ vẽ trên vải.
Lưu ý
- Từ liseur với nghĩa "người ham đọc" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng hơn từ lecteur. Nó thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương hơn.
- Nghĩa chuyên ngành "thợ trổ hoa" rất đặc thù và chỉ được hiểu trong bối cảnh của ngành dệt may, in ấn vải.
tính từ
- ham đọc
danh từ giống đực
- người ham đọc
- (ngành dệt) thợ trổ hoa