littery
/'litəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy rác rưởi, bừa bộn: Mô tả một nơi hoặc một vật có nhiều rác thải, mảnh vụn hoặc đồ đạc vứt bừa bãi, gây mất vệ sinh và trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the festival, the park was littery and unpleasant. (Sau lễ hội, công viên đầy rác rưởi và khó chịu.)
- The alley behind the restaurant is always littery with empty boxes. (Con hẻm phía sau nhà hàng luôn bừa bộn với những thùng carton rỗng.)
- He refused to sit on the littery bench. (Anh ấy từ chối ngồi lên chiếc ghế dài đầy rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"littery condition": tình trạng đầy rác.
- The city fined the building owner for the littery condition of the vacant lot. (Thành phố phạt chủ tòa nhà vì tình trạng đầy rác của mảnh đất trống.)
"look/feel littery": trông/cảm thấy bừa bộn, đầy rác.
- The room looked littery after the children's party. (Căn phòng trông bừa bộn sau bữa tiệc của bọn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Litter (danh từ): rác rưởi, mảnh vụn.
- Please do not leave litter on the beach. (Xin đừng xả rác trên bãi biển.)
Litter (động từ): xả rác, vứt rác bừa bãi.
- It is illegal to litter in this area. (Xả rác ở khu vực này là vi phạm pháp luật.)
Littered (tính từ): được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "littery".
- The floor was littered with papers. (Sàn nhà ngổn ngang giấy tờ.)
Từ đồng nghĩa
- Messy: bừa bộn, lộn xộn.
- Cluttered: chất đống lộn xộn, vương vãi.
- Untidy: không gọn gàng, thiếu ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
- Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
- Clean: sạch sẽ.
- Neat: sạch sẽ, gọn gàng.
Lưu ý sử dụng
- "Littery" là một tính từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "littered" thường được ưa dùng hơn để mô tả cùng một tình trạng.
- Từ này chủ yếu dùng trong văn viết mô tả hoặc văn nói trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.