littery

/'litəri/
Học thuật
Thân thiện
littery

The park was littery after the weekend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy rác rưởi, bừa bộn: Mô tả một nơi hoặc một vật nhiều rác thải, mảnh vụn hoặc đồ đạc vứt bừa bãi, gây mất vệ sinh trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the festival, the park was littery and unpleasant. (Sau lễ hội, công viên đầy rác rưởi khó chịu.)
    • The alley behind the restaurant is always littery with empty boxes. (Con hẻm phía sau nhà hàng luôn bừa bộn với những thùng carton rỗng.)
    • He refused to sit on the littery bench. (Anh ấy từ chối ngồi lên chiếc ghế dài đầy rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "littery condition": tình trạng đầy rác.

    • The city fined the building owner for the littery condition of the vacant lot. (Thành phố phạt chủ tòa nhà tình trạng đầy rác của mảnh đất trống.)
  • "look/feel littery": trông/cảm thấy bừa bộn, đầy rác.

    • The room looked littery after the children's party. (Căn phòng trông bừa bộn sau bữa tiệc của bọn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Litter (danh từ): rác rưởi, mảnh vụn.

    • Please do not leave litter on the beach. (Xin đừng xả rác trên bãi biển.)
  • Litter (động từ): xả rác, vứt rác bừa bãi.

    • It is illegal to litter in this area. (Xả ráckhu vực này vi phạm pháp luật.)
  • Littered (tính từ): được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "littery".

    • The floor was littered with papers. (Sàn nhà ngổn ngang giấy tờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Messy: bừa bộn, lộn xộn.
  • Cluttered: chất đống lộn xộn, vương vãi.
  • Untidy: không gọn gàng, thiếu ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
  • Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Clean: sạch sẽ.
  • Neat: sạch sẽ, gọn gàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Littery" một tính từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "littered" thường được ưa dùng hơn để mô tả cùng một tình trạng.
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn viết mô tả hoặc văn nói trang trọng hơn trong hội thoại thông thường hàng ngày.
littery

The park was littery after the weekend.

tính từ
  1. đầy rác rưởi