loculus
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoang nhỏ, ngăn nhỏ: "loculus" chỉ một khoang hoặc không gian nhỏ bên trong một cơ quan, mô, hoặc trong cấu trúc của thực vật và động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Khoang nhỏ của bầu nhụy chứa các noãn trong thực vật có hoa.)
- (Trong một số loại quả, mỗi ngăn nhỏ chứa một hạt.)
- (Khoang nhỏ trong não thất giúp lưu thông dịch não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loculus" trong giải phẫu học: thường dùng để chỉ các khoang nhỏ trong các cơ quan như tim, phổi, hoặc buồng trứng.
- The loculi of the heart are not commonly discussed in basic anatomy. (Các khoang nhỏ của tim không thường được thảo luận trong giải phẫu cơ bản.)
"loculus" trong thực vật học: dùng để mô tả các ngăn trong quả hoặc trong bao phấn.
- Each loculus of the anther contains pollen grains. (Mỗi ngăn nhỏ của bao phấn chứa các hạt phấn.)
Biến thể và từ gần giống
Locular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khoang nhỏ.
- The locular structure of the fruit is important for seed dispersal. (Cấu trúc ngăn nhỏ của quả rất quan trọng cho việc phát tán hạt.)
Locule (danh từ): một dạng biến thể của "loculus", thường dùng trong thực vật học.
- The locule of the ovary is divided by a septum. (Ngăn nhỏ của bầu nhụy được chia bởi một vách ngăn.)
Từ đồng nghĩa
- Cavity: khoang, hốc (thường dùng rộng rãi hơn trong giải phẫu).
- Compartment: ngăn, khoang (nhấn mạnh sự phân chia).
- Chamber: buồng, phòng nhỏ (trong cơ thể hoặc cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "loculus" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "loculus" vì đây là từ kỹ thuật.