localize
/'loukəlaiz/ Cách viết khác : (localise) /'loukəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hạn định vào một nơi, giới hạn vào một khu vực cụ thể: Hành động giữ cho một cái gì đó chỉ tồn tại hoặc xảy ra trong một phạm vi hoặc địa điểm nhất định.
- Địa phương hóa: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó để phù hợp với đặc điểm, ngôn ngữ hoặc văn hóa của một địa phương cụ thể.
- Xác định vị trí, định vị: Hành động tìm ra hoặc chỉ ra vị trí chính xác của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Efforts were made to localize the outbreak of the disease. (Những nỗ lực đã được thực hiện để hạn định sự bùng phát của dịch bệnh vào một khu vực.)
- The company needs to localize its website for the Vietnamese market. (Công ty cần địa phương hóa trang web của mình cho thị trường Việt Nam.)
- Doctors were able to localize the source of the pain. (Các bác sĩ đã có thể xác định vị trí nguồn gốc của cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to localize upon something": Tập trung (ý nghĩ, sự chú ý) vào một điều gì đó cụ thể.
- He localized his research upon the economic effects. (Anh ấy tập trung nghiên cứu của mình vào các tác động kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Localization (danh từ): Sự hạn định khu vực; sự địa phương hóa; sự định vị.
- The localization of the software took several months. (Việc địa phương hóa phần mềm mất vài tháng.)
- Localized (tính từ): Được hạn định; được địa phương hóa; được định vị.
- It's just a localized infection, not a systemic one. (Đó chỉ là một nhiễm trùng được hạn định, không phải toàn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Confine: Giới hạn, giam hãm (vào một khu vực).
- Restrict: Hạn chế, giới hạn.
- Pinpoint: Xác định chính xác vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- hạn định vào một nơi, hạn định vào một địa phương
- địa phương hoá
- xác định vị trí, định vị
- (+ upon) tập trung (ý nghĩ, tư tưởng, sự chú ý...) vào