localise
/'loukəlaiz/ Cách viết khác : (localise) /'loukəlaiz/
Học thuậtThân thiện
The doctor used an ultrasound to localise the infection in the patient's abdomen.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Địa phương hóa, hạn định vào một nơi cụ thể: Hành động làm cho một cái gì đó phù hợp hoặc giới hạn trong một khu vực, địa phương, hoặc quốc gia cụ thể.
- Xác định vị trí, định vị: Hành động tìm ra hoặc chỉ ra vị trí chính xác của một thứ gì đó.
- Tập trung (ý nghĩ, sự chú ý...) vào: Hành động hướng sự chú ý hoặc hoạt động vào một điểm hoặc khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company decided to localise its advertising campaign for the Vietnamese market. (Công ty quyết định địa phương hóa chiến dịch quảng cáo cho thị trường Việt Nam.)
- Scientists are trying to localise the source of the earthquake. (Các nhà khoa học đang cố gắng xác định vị trí tâm chấn của trận động đất.)
- She localised her efforts on improving customer service. (Cô ấy tập trung nỗ lực vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to localise upon": Tập trung chú ý hoặc nỗ lực một cách chuyên sâu vào một điểm cụ thể.
- The investigation has localised upon the financial records of the company. (Cuộc điều tra đã tập trung vào hồ sơ tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Localisation (n): Sự địa phương hóa, sự định vị.
- The localisation of the software into multiple languages was a complex process. (Việc địa phương hóa phần mềm sang nhiều ngôn ngữ là một quy trình phức tạp.)
- Localised (adj): Có tính địa phương, bị giới hạn ở một khu vực cụ thể.
- We are experiencing only localised flooding in this district. (Chúng tôi chỉ đang trải qua lũ lụt cục bộ ở quận này.)
Từ đồng nghĩa
- Restrict: Giới hạn, hạn chế (vào một khu vực).
- Pinpoint: Xác định chính xác (vị trí).
- Concentrate: Tập trung (vào một điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "localise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "localise")
The doctor used an ultrasound to localise the infection in the patient's abdomen.
ngoại động từ
- hạn định vào một nơi, hạn định vào một địa phương
- địa phương hoá
- xác định vị trí, định vị
- (+ upon) tập trung (ý nghĩ, tư tưởng, sự chú ý...) vào