locution
/lou'kju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách diễn đạt, cách nói: Một cách thức cụ thể để diễn đạt ý tưởng bằng lời nói; một cụm từ hoặc cách nói đặc biệt.
- Thành ngữ, đặc ngữ: Một cụm từ cố định mang ý nghĩa đặc trưng, thường được một nhóm người hoặc trong một ngữ cảnh cụ thể sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Break a leg" is a common theatrical locution meaning "good luck". ("Break a leg" là một cách nói phổ biến trong sân khấu có nghĩa là "chúc may mắn".)
- His formal locution made the speech sound very academic. (Cách diễn đạt trang trọng của ông ấy khiến bài phát biểu nghe rất học thuật.)
- The lawyer used a precise legal locution in the contract. (Luật sư đã sử dụng một cách diễn đạt pháp lý chính xác trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pardon the locution": Xin lỗi về cách diễn đạt (dùng khi người nói nhận ra mình vừa dùng một từ hoặc cụm từ không chuẩn mực, thô tục hoặc khó hiểu).
- He's a real pain in the neck, pardon the locution. (Anh ta thực sự là một kẻ phiền toái, xin lỗi về cách nói này.)
Biến thể và từ gần giống
- Locutionary (adj): (thuộc về) hành vi phát ngôn, liên quan đến việc phát ra lời nói với một ý nghĩa cụ thể.
- The locutionary act is the basic act of uttering meaningful words. (Hành vi phát ngôn là hành vi cơ bản của việc thốt ra những từ có nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Expression: cách diễn đạt, thành ngữ.
- Phrase: cụm từ.
- Idiom: thành ngữ, cách nói đặc thù.
- Saying: câu nói, cách nói.
Thành ngữ liên quan
- Turn of phrase: Cách diễn đạt, lối nói.
- I admire his elegant turn of phrase. (Tôi ngưỡng mộ lối diễn đạt tao nhã của anh ấy.)
danh từ
- thành ngữ; đặc ngữ
- cách phát biểu