lodine
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID): "Lodine" là tên thương mại của một loại thuốc dùng để giảm đau, hạ sốt và chống viêm, thường được kê đơn cho các bệnh như viêm khớp hoặc đau cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Lodine cho cơn đau viêm khớp của tôi.)
- (Lodine nên được uống cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dạng bào chế: "Lodine" có thể được bào chế dưới dạng viên nén hoặc viên nang, với liều lượng khác nhau tùy theo chỉ định của bác sĩ.
- Lodine is available in 200 mg and 300 mg tablets. (Lodine có sẵn ở dạng viên 200 mg và 300 mg.)
Tác dụng phụ: Giống như các NSAID khác, "Lodine" có thể gây ra tác dụng phụ như đau dạ dày, buồn nôn hoặc tăng nguy cơ tim mạch nếu dùng lâu dài.
- Long-term use of Lodine may increase the risk of heart attack. (Sử dụng Lodine lâu dài có thể làm tăng nguy cơ đau tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Etodolac: Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Lodine.
- Etodolac is the generic name for the drug marketed as Lodine. (Etodolac là tên gốc của loại thuốc được bán dưới tên thương mại Lodine.)
Từ đồng nghĩa
- Etodolac: tên gốc của thuốc.
- NSAID: nhóm thuốc chống viêm không steroid (nonsteroidal anti-inflammatory drug).
Các cụm từ liên quan
- Prescription Lodine: Lodine được kê đơn (thuốc cần có đơn của bác sĩ).
- You need a prescription to buy Lodine. (Bạn cần có đơn thuốc để mua Lodine.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lodine" vì đây là tên thuốc chuyên ngành.)