ludian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Ludian: "ludian" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Baltic-Phần Lan (Baltic-Finnic), được nói bởi người Ludian ở vùng Karelia, Nga. Đây là một ngôn ngữ thiểu số có nguy cơ tuyệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ludian language is spoken by only a few hundred people. (Ngôn ngữ Ludian chỉ được nói bởi vài trăm người.)
- Linguists are working to document the ludian grammar. (Các nhà ngôn ngữ học đang làm việc để ghi lại ngữ pháp tiếng Ludian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak ludian": nói tiếng Ludian.
- He is one of the last native speakers who can speak ludian fluently. (Anh ấy là một trong những người bản ngữ cuối cùng có thể nói tiếng Ludian trôi chảy.)
"ludian culture": văn hóa Ludian.
- The ludian culture has unique traditions in folk music and handicrafts. (Văn hóa Ludian có những truyền thống độc đáo trong âm nhạc dân gian và thủ công mỹ nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ludian (tính từ): thuộc về người Ludian hoặc ngôn ngữ của họ.
- The ludian community has preserved its oral literature. (Cộng đồng người Ludian đã bảo tồn văn học truyền miệng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Baltic-Phần Lan: một nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Phần Lan, tiếng Estonia, và tiếng Ludian.
- Ludian is a Baltic-Finnic language closely related to Karelian. (Tiếng Ludian là một ngôn ngữ Baltic-Phần Lan có quan hệ gần gũi với tiếng Karelian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ "ludian" vì đây là danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ludian".