ladino

ladino

A woman reads a book written in Ladino.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lai (đặc biệt lai giữa người châu Âu người bản địa châu Mỹ): "ladino" dùng để chỉ một người nguồn gốc chủng tộc hỗn hợp, thường sự pha trộn giữa dòng máu châu Âu thổ dân châu Mỹ. Từ này phổ biến trong bối cảnh lịch sử văn hóa Mỹ Latinh.
    • Tiếng Ladino (phương ngữ Tây Ban Nha của người Do Thái Sephardic): "ladino" cũng chỉ một phương ngữ của tiếng Tây Ban Nha, được nói bởi cộng đồng người Do Thái Sephardic, nhưng thường được viết bằng chữ Hebrew.
dụ sử dụng
  • Người lai:

    • Many people in Latin America identify as ladino due to their mixed heritage. (Nhiều người ở Mỹ Latinh tự nhận mình ladino di sản hỗn hợp của họ.)
    • The ladino population played a key role in the colonial society. (Dân số ladino đóng vai trò quan trọng trong xã hội thuộc địa.)
  • Tiếng Ladino:

    • Ladino is a beautiful language that preserves medieval Spanish. (Tiếng Ladino một ngôn ngữ đẹp bảo tồn tiếng Tây Ban Nha thời trung cổ.)
    • She learned to read Ladino in Hebrew script. ( ấy đã học đọc tiếng Ladino bằng chữ Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ladino" trong bối cảnh xã hội: Ở một số quốc gia Mỹ Latinh, "ladino" có thể mang nghĩa xã hội, chỉ những người nói tiếng Tây Ban Nha theo văn hóa phương Tây, khác biệt với người bản địa.

    • In Guatemala, the term ladino refers to people who are culturally Hispanic. (Ở Guatemala, thuật ngữ ladino chỉ những người văn hóa Tây Ban Nha.)
  • "Ladino" trong ngôn ngữ học: Khi nói về ngôn ngữ, "ladino" còn được gọi là Judeo-Spanish hoặc Judezmo.

    • Ladino literature includes many religious and folk texts. (Văn học Ladino bao gồm nhiều văn bản tôn giáo dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladinización (danh từ): quá trình trở thành ladino hoặc tiếp nhận văn hóa Tây Ban Nha.

    • The ladinización of indigenous communities was a colonial policy. (Quá trình ladinización các cộng đồng bản địa một chính sách thuộc địa.)
  • Ladinohablante (danh từ, tính từ): người nói tiếng Ladino.

    • There are still many ladinohablantes in Turkey and Israel. (Vẫn còn nhiều người nói tiếng Ladino ở Thổ Nhĩ Kỳ Israel.)
Từ đồng nghĩa
  • Mestizo (danh từ): người lai giữa châu Âu bản địa châu Mỹ (thường dùng hơn ở Mexico các nước khác).
    • Mestizo is a synonym for ladino in some contexts. (Mestizo từ đồng nghĩa với ladino trong một số ngữ cảnh.)
  • Judeo-Spanish (danh từ): tên gọi khác của tiếng Ladino.
    • Judeo-Spanish is the academic term for Ladino. (Judeo-Spanish thuật ngữ học thuật cho tiếng Ladino.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ladino".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ladino".