lydian

lydian

A scholar studies an ancient Lydian inscription on a stone tablet.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Lydia: "Lydian" một ngôn ngữ cổ thuộc nhóm Anatolia, từng được sử dụngvùng Lydia (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ) trong thời kỳ đồ sắt. Đây một ngôn ngữ đã tuyệt chủng, chỉ được biết đến qua các dòng chữ khắc trên đá đồ vật.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Lydia được coi một nhánh Anatolia của hệ ngôn ngữ Ấn-Âu.)
  • (Các học giả chỉ giải mã được một số lượng hạn chế các dòng chữ khắc Lydia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lydian" như một tính từ: Mặc dù từ này thường được dùng như danh từ, cũng có thể đóng vai trò tính từ để chỉ bất cứ thứ liên quan đến vùng Lydia hoặc ngôn ngữ này.
    • The Lydian culture was known for its wealth and music. (Văn hóa Lydia nổi tiếng với sự giàu có âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lydia (danh từ riêng): Tên của vùng đất cổ đại nơi ngôn ngữ này được sử dụng.

    • Lydia was an ancient kingdom in western Anatolia. (Lydia một vương quốc cổ đạiphía tây Anatolia.)
  • Lydian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Lydia, người Lydia, hoặc ngôn ngữ Lydia.

    • The Lydian kings were famous for their gold mines. (Các vị vua Lydia nổi tiếng với các mỏ vàng của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, "Lydian" một thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể diễn đạt như:
    • Ngôn ngữ Lydia (cụm từ thay thế).
    • Tiếng Lydia (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Lydian" danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "Lydian". Tuy nhiên, trong âm nhạc, "Lydian mode" (âm giai Lydia) một thuật ngữ chuyên ngành.
    • The Lydian mode is known for its raised fourth note. (Âm giai Lydia được biết đến với nốt thứ được nâng lên.)