ladin

ladin

A woman speaks Ladin with her grandmother in a mountain village.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng Ladin một phương ngữ Rhaeto-Romance của tiếng Romansh, được nóivùng đông nam Thụy .

dụ sử dụng
  • (Người dânthung lũng Engadin nói tiếng Ladin như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
  • (Tiếng Ladin được công nhận ngôn ngữ thiểu số ở Thụy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Ladin một trong bốn ngôn ngữ chính thức của Thụy , nhưng chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hành chính giáo dục ở bang Graubünden.
  • Phân loại ngôn ngữ học: Tiếng Ladin thuộc nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance, liên quan chặt chẽ với tiếng Romansh tiếng Friuli.
  • Bảo tồn văn hóa: Nhiều tổ chức địa phương hoạt động để bảo tồn phát triển tiếng Ladin như một di sản văn hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Ladin (adj): thuộc về tiếng Ladin hoặc người nói tiếng Ladin.
    • The Ladin culture is rich in traditions. (Văn hóa Ladin rất phong phú về truyền thống.)
  • Romansh (n): tiếng Romansh, ngôn ngữ chính thức khác của Thụy , quan hệ họ hàng với tiếng Ladin.
Từ đồng nghĩa
  • Rhaeto-Romance dialect: phương ngữ Rhaeto-Romance (cách nói học thuật hơn).
  • Swiss Romansh dialect: phương ngữ Romansh Thụy .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "Ladin" đây danh từ chỉ ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan
  • Speak the language of the mountains: nói thứ tiếng của núi non (ám chỉ tiếng Ladin, vùng nói tiếng này nằmdãy Alps).