louche

Học thuật
Thân thiện
louche

Il utilise une louche pour servir la soupe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lác, lé (mắt): Dùng để mô tả đôi mắt tròng mắt không thẳng hàng, nhìn theo hai hướng khác nhau.
    • Đục: Mô tả chất lỏng không trong suốt, cặn hoặc vẩn đục.
    • Mập mờ, ám muội: Mô tả điều đó không rõ ràng, đáng ngờ, gợi cảm giác không trung thực hoặc vấn đề.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều mập mờ; điều ám muội: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc khía cạnh nào đó có vẻ đáng ngờ, không minh bạch.
  3. Danh từ giống cái:

    • Cái muôi, cái môi: Dụng cụ nhà bếp tay cầm dài phần múc lõm, dùng để múc canh, súp hoặc nước sốt.
    • (Nông nghiệp) Gáo tưới phân: Dụng cụ dùng trong nông nghiệp để tưới phân lỏng.
    • Mũi xoi (thợ tiện): Dụng cụ chuyên dụng dùng trong nghề tiện gỗ hoặc kim loại.
    • (Thông tục) Bàn tay: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ bàn tay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un regard louche. (Anh ấy ánh mắt lác.)
    • Cette eau est louche, ne la bois pas. (Nước này đục, đừng uống .)
    • Son comportement est très louche. (Hành vi của hắn ta rất mập mờ/đáng ngờ.)
  • Danh từ giống đực:
    • Cette histoire sent le louche. (Câu chuyện này có mùi ám muội.)
  • Danh từ giống cái:
    • Passe-moi la louche pour servir la soupe. (Đưa tôi cái muôi để múc súp.)
    • Serre-moi la louche ! (Bắt tay tôi nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y a du louche dans...": Có điều đó đáng ngờ/ám muội trong...
    • Il y a du louche dans cette affaire. (Trong vụ việc này có điều đó ám muội.)
  • "Phrase louche": Câu nói mập mờ, không rõ ràng.
    • Il a répondu par une phrase louche. (Hắn đã trả lời bằng một câu nói mập mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loucher (động từ): Lé mắt, nhìn lác.
    • Il louche légèrement. (Anh ấy hơi bịmắt.)
  • Une cuillère (danh từ giống cái): Thìa, muỗng. (Từ chung hơn, trong khi "louche" thường chỉ loại muôi lớn để múc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa mập mờ): Suspect (đáng ngờ), équivoque (mơ hồ, hai nghĩa), obscur (tối tăm, không ).
  • Danh từ giống cái (nghĩa cái muôi): Poche (danh từ giống cái, chỉ loại muôi lưới dùng trong nhà hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serre la louche (thành ngữ, thông tục): Bắt tay ai đó một cách thân mật.
    • Viens serrer la louche ! (Lại đây bắt tay nào!)
Thành ngữ liên quan
  • "Il y a anguille sous roche" (Nghĩa đen: Có con lươn dưới tảng đá): Có điều đó ẩn giấu, đó mờ ám đang diễn ra. (Cùng trường nghĩa với "louche" khi chỉ sự đáng ngờ.)
louche

Il utilise une louche pour servir la soupe.

tính từ
  1. lác, lé (mắt)
  2. đục
    • Vin louche
      rượu nho đục
    • Lumière louche
      ánh sáng đục
  3. mập mờ, ám muội
    • Phrase louche
      câu mập mờ
    • Il y a là-dessous quelque chose de louche
      trong đó cái gì ám muội đây
danh từ giống đực
  1. điều mập mờ; điều ám muội
    • Il y a du louche dans cette affaire
      trong việc ấy có điều ám muội
danh từ giống cái
  1. cái muôi, cái môi
  2. (nông nghiệp) gáo tưới phân
  3. mũi xoi (thợ tiện)
  4. (thông tục) bàn tay
    • Serrer la louche à un ami
      siết chặt tay bạn, bắt tay bạn