louche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lác, lé (mắt): Dùng để mô tả đôi mắt có tròng mắt không thẳng hàng, nhìn theo hai hướng khác nhau.
- Đục: Mô tả chất lỏng không trong suốt, có cặn hoặc vẩn đục.
- Mập mờ, ám muội: Mô tả điều gì đó không rõ ràng, đáng ngờ, gợi cảm giác không trung thực hoặc có vấn đề.
Danh từ giống đực:
- Điều mập mờ; điều ám muội: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc khía cạnh nào đó có vẻ đáng ngờ, không minh bạch.
Danh từ giống cái:
- Cái muôi, cái môi: Dụng cụ nhà bếp có tay cầm dài và phần múc lõm, dùng để múc canh, súp hoặc nước sốt.
- (Nông nghiệp) Gáo tưới phân: Dụng cụ dùng trong nông nghiệp để tưới phân lỏng.
- Mũi xoi (thợ tiện): Dụng cụ chuyên dụng dùng trong nghề tiện gỗ hoặc kim loại.
- (Thông tục) Bàn tay: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un regard louche. (Anh ấy có ánh mắt lác.)
- Cette eau est louche, ne la bois pas. (Nước này đục, đừng uống nó.)
- Son comportement est très louche. (Hành vi của hắn ta rất mập mờ/đáng ngờ.)
- Danh từ giống đực:
- Cette histoire sent le louche. (Câu chuyện này có mùi ám muội.)
- Danh từ giống cái:
- Passe-moi la louche pour servir la soupe. (Đưa tôi cái muôi để múc súp.)
- Serre-moi la louche ! (Bắt tay tôi nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il y a du louche dans...": Có điều gì đó đáng ngờ/ám muội trong...
- Il y a du louche dans cette affaire. (Trong vụ việc này có điều gì đó ám muội.)
- "Phrase louche": Câu nói mập mờ, không rõ ràng.
- Il a répondu par une phrase louche. (Hắn đã trả lời bằng một câu nói mập mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Loucher (động từ): Lé mắt, nhìn lác.
- Il louche légèrement. (Anh ấy hơi bị lé mắt.)
- Une cuillère (danh từ giống cái): Thìa, muỗng. (Từ chung hơn, trong khi "louche" thường chỉ loại muôi lớn để múc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa mập mờ): Suspect (đáng ngờ), équivoque (mơ hồ, hai nghĩa), obscur (tối tăm, không rõ).
- Danh từ giống cái (nghĩa cái muôi): Poche (danh từ giống cái, chỉ loại muôi lưới dùng trong nhà hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serre la louche (thành ngữ, thông tục): Bắt tay ai đó một cách thân mật.
- Viens serrer la louche ! (Lại đây bắt tay nào!)
Thành ngữ liên quan
- "Il y a anguille sous roche" (Nghĩa đen: Có con lươn dưới tảng đá): Có điều gì đó ẩn giấu, có gì đó mờ ám đang diễn ra. (Cùng trường nghĩa với "louche" khi chỉ sự đáng ngờ.)
tính từ
- lác, lé (mắt)
- đục
- Vin loucherượu nho đục
- Lumière loucheánh sáng đục
- mập mờ, ám muội
- Phrase louchecâu mập mờ
- Il y a là-dessous quelque chose de louchetrong đó có cái gì ám muội đây
danh từ giống đực
- điều mập mờ; điều ám muội
- Il y a du louche dans cette affairetrong việc ấy có điều gì ám muội
danh từ giống cái
- cái muôi, cái môi
- (nông nghiệp) gáo tưới phân
- mũi xoi (thợ tiện)
- (thông tục) bàn tay
- Serrer la louche à un amisiết chặt tay bạn, bắt tay bạn