looting
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động cướp bóc, cướp phá: "looting" chỉ hành động lấy cắp tài sản một cách bừa bãi và bạo lực, thường xảy ra trong các cuộc bạo loạn, chiến tranh hoặc thiên tai. Đây là hành vi phạm pháp và gây mất trật tự xã hội.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "loot"):
- Đang cướp bóc, cướp phá: "looting" là dạng động từ chỉ hành động đang diễn ra, mô tả việc lấy trộm tài sản một cách hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The looting during the riots caused millions of dollars in damage. (Hành động cướp bóc trong các cuộc bạo loạn đã gây ra thiệt hại hàng triệu đô la.)
- Looting is strictly prohibited and punishable by law. (Hành động cướp phá bị nghiêm cấm và bị trừng phạt theo pháp luật.)
Động từ:
- They were looting stores when the police arrived. (Họ đang cướp bóc các cửa hàng khi cảnh sát đến.)
- The soldiers were caught looting abandoned homes. (Những người lính bị bắt quả tang đang cướp phá những ngôi nhà bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Looting and pillaging": cướp bóc và tàn phá (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột).
- The invaders engaged in widespread looting and pillaging of the village. (Những kẻ xâm lược đã tham gia vào việc cướp bóc và tàn phá làng mạc trên diện rộng.)
"Looting spree": một chuỗi hành động cướp bóc liên tiếp, thường xảy ra trong thời gian ngắn.
- The looting spree lasted for three days before order was restored. (Chuỗi hành động cướp bóc kéo dài ba ngày trước khi trật tự được lập lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Loot (danh từ): chiến lợi phẩm, của cải cướp được.
- The thieves divided the loot among themselves. (Bọn trộm chia nhau số chiến lợi phẩm.)
- Looter (danh từ): kẻ cướp bóc.
- The looters were arrested and charged with theft. (Những kẻ cướp bóc đã bị bắt và bị buộc tội trộm cắp.)
- Looted (tính từ): bị cướp phá.
- The looted shops were boarded up after the incident. (Các cửa hàng bị cướp phá đã được đóng kín sau sự cố.)
Từ đồng nghĩa
- Plundering: cướp bóc (thường chỉ hành động cướp tài sản trong chiến tranh).
- Ransacking: lục soát và cướp phá (nhấn mạnh việc lật tung mọi thứ để tìm đồ có giá trị).
- Pillaging: cướp phá (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loot from: cướp từ đâu đó.
- They looted from the museum during the chaos. (Họ đã cướp từ bảo tàng trong lúc hỗn loạn.)
- Loot out: lấy hết đồ bên trong (thường dùng với cửa hàng hoặc nhà).
- The rioters looted out the electronics store. (Những kẻ bạo loạn đã lấy sạch đồ trong cửa hàng điện tử.)
Thành ngữ liên quan
- "Loot and scoot": cướp và chạy nhanh (thành ngữ không chính thức, chỉ hành động cướp bóc rồi nhanh chóng tẩu thoát).
- The gang used a "loot and scoot" tactic to avoid capture. (Băng nhóm đã dùng chiến thuật "cướp và chạy nhanh" để tránh bị bắt.)