lighting
/'laitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thắp đèn, sự chiếu sáng: Hành động cung cấp ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng nhân tạo, cho một không gian.
- Hệ thống chiếu sáng, đèn: Các thiết bị được sử dụng để tạo ra ánh sáng.
- Thuật bố trí ánh sáng: Nghệ thuật và kỹ thuật sắp xếp ánh sáng, đặc biệt trong sân khấu, điện ảnh, nhiếp ảnh hoặc thiết kế nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lighting in this restaurant is very soft and romantic. (Ánh sáng trong nhà hàng này rất dịu và lãng mạn.)
- Good lighting is essential for reading. (Ánh sáng tốt là điều cần thiết cho việc đọc sách.)
- She studies stage lighting at the art academy. (Cô ấy học về nghệ thuật ánh sáng sân khấu tại học viện nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Natural lighting": ánh sáng tự nhiên (từ mặt trời).
- The architect designed the house to maximize natural lighting. (Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.)
"Lighting design": thiết kế ánh sáng.
- The lighting design for the concert was spectacular. (Thiết kế ánh sáng cho buổi hòa nhạc thật ngoạn mục.)
"Mood lighting": ánh sáng tạo tâm trạng.
- They used candles for mood lighting at the dinner party. (Họ dùng nến để tạo ánh sáng tâm trạng cho bữa tiệc tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Light (n/adj/v): ánh sáng / nhẹ / thắp sáng.
- Lighter (n): cái bật lửa.
- Lighten (v): làm sáng lên, làm nhẹ bớt.
- Enlighten (v): khai sáng, làm sáng tỏ.
Từ đồng nghĩa
- Illumination: sự chiếu sáng, sự soi sáng.
- Light: ánh sáng.
- Lights: đèn, hệ thống đèn.
Thành ngữ liên quan
(Từ "lighting" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ gốc "light").
danh từ
- sự thắp đèn, sự chăng đèn
- thuật bố trí ánh sáng
- ánh sáng bố trí ở sân khấu; ánh sảng toả trên tranh