luting
Danh từ: - Chất bịt kín: "luting" là một chất được sử dụng để lấp đầy các mối nối hoặc phủ lên bề mặt xốp nhằm làm cho nó không thấm khí hoặc chất lỏng. Chất này thường có dạng bột nhão hoặc keo và được dùng trong các lĩnh vực như nha khoa, cơ khí, hoặc xây dựng để tạo độ kín khít.
- (Nha sĩ đã bôi một chất bịt kín đặc biệt để hàn kín mão răng.)
- (Họ đã sử dụng một hợp chất bịt kín để ngăn rò rỉ khí từ mối nối ống.)
"Luting agent": tác nhân bịt kín, thường dùng trong nha khoa để gắn các phục hình như mão răng, cầu răng.
- The luting agent must have high compressive strength. (Tác nhân bịt kín phải có độ bền nén cao.)
"Luting cement": xi măng bịt kín, một loại vật liệu chuyên dụng trong nha khoa và kỹ thuật.
- Zinc phosphate is a common luting cement used in dentistry. (Kẽm photphat là một loại xi măng bịt kín phổ biến trong nha khoa.)
Lute (động từ): hành động bịt kín bằng chất bịt kín.
- The technician luted the edges of the container. (Kỹ thuật viên đã bịt kín các cạnh của thùng chứa.)
Lutaceous (tính từ): có tính chất như đất sét, thường dùng để mô tả các chất có kết cấu tương tự.
- The lutaceous material was easy to mold. (Chất liệu giống đất sét rất dễ nặn.)
- Sealant: chất bịt kín, thường dùng trong xây dựng hoặc nha khoa.
- Cement: xi măng, một loại chất kết dính và bịt kín.
- Putty: bột trét, dùng để lấp đầy các khe hở.
"Luting material": vật liệu bịt kín, chỉ chung các chất dùng để hàn kín.
- The choice of luting material depends on the application. (Việc lựa chọn vật liệu bịt kín phụ thuộc vào ứng dụng.)
"Luting process": quy trình bịt kín, bao gồm các bước chuẩn bị và áp dụng chất bịt kín.
- The luting process requires a clean and dry surface. (Quy trình bịt kín yêu cầu bề mặt sạch và khô.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "luting". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "to lute a joint" có thể được dùng để mô tả hành động bịt kín một mối nối. - The plumber had to lute the joint to stop the water leak. (Người thợ ống nước phải bịt kín mối nối để ngăn rò rỉ nước.)