loading

/'loudiɳ/
danh từ
  1. sự chất hàng (lên xe, tàu)
  2. hàng chở (trên xe, tàu)
  3. sự nạp đạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

loading
Workers are loading boxes onto a delivery truck.