loading

/'loudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
loading

Workers are loading boxes onto a delivery truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chất hàng, sự bốc hàng: Hành động đặt hàng hóa lên một phương tiện vận tải như xe tải, tàu thủy, hoặc máy bay.
    • Hàng hóa được chở: Lượng hàng hóa đang được vận chuyển trên một phương tiện.
    • Sự nạp (đạn, nhiên liệu, dữ liệu): Hành động đưa một thứ đó vào một thiết bị hoặc hệ thống để sẵn sàng hoạt động, như nạp đạn vào súng, nhiên liệu vào máy, hoặc dữ liệu vào máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loading of the ship was completed before the storm. (Việc bốc hàng lên tàu đã hoàn thành trước cơn bão.)
    • The truck's loading was inspected at the checkpoint. (Hàng hóa trên xe tải đã được kiểm tra tại trạm kiểm soát.)
    • The loading of the software takes a few minutes. (Việc nạp phần mềm mất vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loading and unloading": bốc hàng lên dỡ hàng xuống.

    • The dockworkers are responsible for the loading and unloading of containers. (Công nhân bến tàu chịu trách nhiệm bốc dỡ container.)
  • "Loading screen" (trong công nghệ): màn hình hiển thị trong khi chương trình hoặc trò chơi đang được nạp vào bộ nhớ.

    • Please wait while the game passes the loading screen. (Vui lòng chờ trong khi trò chơi vượt qua màn hình nạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Load (động từ): chất hàng, nạp.

    • They need to load the boxes onto the van. (Họ cần chất những chiếc hộp lên xe tải.)
  • Loader (danh từ): người bốc hàng, máy bốc hàng.

    • He works as a loader at the warehouse. (Anh ấy làm công việc bốc hàngnhà kho.)
  • Overloading (danh từ): sự quá tải.

    • Overloading the truck is dangerous and illegal. (Việc chất quá tải lên xe tải nguy hiểm trái pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Freight: hàng hóa vận chuyển.
  • Cargo: hàng hóa (chở bằng tàu, máy bay).
  • Shipment: hàng được gửi đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "loading" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường dùng với "load") - Load up: chất đầy, nạp đầy. - We need to load up the van before we leave. (Chúng ta cần chất đầy hàng lên xe tải trước khi khởi hành.)

  • Load down: chất nặng lên, làm cho nặng nề.
    • Don't load yourself down with too many responsibilities. (Đừng tự chất lên mình quá nhiều trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "loading")

loading

Workers are loading boxes onto a delivery truck.

danh từ
  1. sự chất hàng (lên xe, tàu)
  2. hàng chở (trên xe, tàu)
  3. sự nạp đạn