letting

letting

The landlord is letting the apartment to a new tenant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho thuê, hành động cho thuê: "letting" chỉ hành động hoặc quá trình cho phép ai đó sử dụng tài sản (nhà, đất, xe cộ, v.v.) của mình để đổi lấy tiền thuê.
    • Tài sản cho thuê: "letting" cũng có thể chỉ bản thân tài sản (nhà, căn hộ, văn phòng) đang được cho thuê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letting of the apartment was completed last week. (Việc cho thuê căn hộ đã hoàn tất vào tuần trước.)
    • She manages several lettings in the city center. ( ấy quản lý nhiều tài sản cho thuêtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short-term letting": cho thuê ngắn hạn (thường vài ngày hoặc vài tuần).

    • Airbnb is a popular platform for short-term lettings. (Airbnb một nền tảng phổ biến cho các hợp đồng cho thuê ngắn hạn.)
  • "long-term letting": cho thuê dài hạn (thường vài tháng hoặc vài năm).

    • Long-term lettings provide stable income for landlords. (Cho thuê dài hạn mang lại thu nhập ổn định cho chủ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Let (động từ): cho thuê.

    • He decided to let his house to a family. (Anh ấy quyết định cho thuê ngôi nhà của mình cho một gia đình.)
  • Letting agent (danh từ): đại cho thuê (người hoặc công ty môi giới việc cho thuê tài sản).

    • The letting agent handled all the paperwork. (Đại cho thuê đã xử lý toàn bộ thủ tục giấy tờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rental: sự cho thuê, tài sản cho thuê.

    • The rental of the office space was expensive. (Việc cho thuê không gian văn phòng rất đắt đỏ.)
  • Leasing: cho thuê dài hạn (thường dùng cho tài sản lớn như máy móc, xe cộ).

    • The company offers car leasing services. (Công ty cung cấp dịch vụ cho thuê xe hơi dài hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let out: cho thuê (một phần hoặc toàn bộ tài sản).

    • They decided to let out the spare room to a student. (Họ quyết định cho thuê căn phòng trống cho một sinh viên.)
  • Let off: cho thuê (thường dùng trong ngữ cảnh bất động sản khi chủ nhà cho thuê một phần tài sản).

    • The landlord let off the ground floor to a shop. (Chủ nhà đã cho thuê tầng trệt cho một cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • No letting up: không dấu hiệu giảm bớt (thường dùng cho thời tiết, công việc, hoặc khó khăn).
    • The rain shows no letting up. (Mưa không dấu hiệu ngớt.)