lorry

/'lɔri/
Học thuật
Thân thiện
lorry

Un conducteur charge des caisses dans son lorry.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe tải lớn, xe vận tải hạng nặng: "lorry" là một loại phương tiện giao thông đường bộ lớn, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa với khối lượng kích thước lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lorry transporte des marchandises vers le port. (Chiếc xe tải lớn đang vận chuyển hàng hóa tới cảng.)
    • Il est chauffeur de lorry. (Anh ấytài xế lái xe tải hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc , "lorry" đôi khi có thể đề cập đến một loại goòng, xe trượt dùng trong công nghiệp hoặc đường sắt để di chuyển vật nặng trên một đường ray ngắn.
Biến thể từ gần giống
  • Camion (n.m): Xe tải. Đây là từ phổ biến hơn gần như đồng nghĩa với "lorry" trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Poids lourd (n.m): Xe hạng nặng, thường dùng để chỉ các xe tải lớn hoặc xe đầu kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Camion: xe tải.
  • Poids lourd: xe hạng nặng.
Lưu ý
  • Từ "lorry" trong tiếng Pháp nguồn gốc từ tiếng Anh được sử dụng, mặc dù từ "camion" phổ biến hơn nhiều trong đời sống hàng ngày.
  • Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc , như tham chiếu từ điển đã cung cấp, có thể liên quan đến "lori" (một loại xe đẩy, goòng) hoặc thậm chí"loris" (một loài động vật linh trưởng), nhưng những nghĩa này rất hiếm gặp chuyên biệt. Nghĩa chính phổ biến nhất vẫnxe tải lớn.
lorry

Un conducteur charge des caisses dans son lorry.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) goòng bằng lori
    • Lori, loris.

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "lorry"