lorry

/'lɔri/
danh từ giống đực
  1. (đường sắt) goòng bằng lori
    • Lori, loris.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "lorry"

lorry
Un conducteur charge des caisses dans son lorry.