loss ratio

loss ratio

The insurance company's loss ratio improved significantly this year.

Định nghĩa

Danh từ: - Tỷ lệ tổn thất: "loss ratio" một thuật ngữ trong ngành bảo hiểm, chỉ tỷ lệ giữa số tiền bồi thường một công ty bảo hiểm chi trả hàng năm so với tổng số phí bảo hiểm công ty đó thu được. Tỷ lệ này được dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động mức độ rủi ro của công ty bảo hiểm.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tổn thất của công ty bảo hiểm tăng đáng kể do thảm họa thiên nhiên.)
  • (Tỷ lệ tổn thất cao cho thấy công ty đang chi trả bồi thường nhiều hơn số phí bảo hiểm thu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate the loss ratio": tính toán tỷ lệ tổn thất.
    • The actuary needs to calculate the loss ratio for the current fiscal year. (Chuyên gia tính toán cần tính tỷ lệ tổn thất cho năm tài chính hiện tại.)
  • "loss ratio threshold": ngưỡng tỷ lệ tổn thất.
    • If the loss ratio exceeds 100%, the company may face financial difficulties. (Nếu tỷ lệ tổn thất vượt quá 100%, công ty có thể gặp khó khăn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Loss (n): sự mất mát, tổn thất.
    • The company reported a loss of $1 million. (Công ty báo cáo khoản lỗ 1 triệu đô la.)
  • Ratio (n): tỷ lệ, tỷ số.
    • The ratio of claims to premiums is monitored monthly. (Tỷ lệ giữa yêu cầu bồi thường phí bảo hiểm được theo dõi hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Claims ratio: tỷ lệ yêu cầu bồi thường (thường được dùng thay thế cho "loss ratio" trong một số ngữ cảnh).
    • The claims ratio for auto insurance has been rising. (Tỷ lệ yêu cầu bồi thường cho bảo hiểm ô tô đang tăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To offset the loss ratio: bù đắp tỷ lệ tổn thất.
    • The company raised premiums to offset the loss ratio. (Công ty đã tăng phí bảo hiểm để bù đắp tỷ lệ tổn thất.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut one's losses: cắt lỗ, ngừng đầu để tránh thua lỗ thêm.
    • The insurance firm decided to cut its losses by exiting the high-risk market. (Công ty bảo hiểm quyết định cắt lỗ bằng cách rời khỏi thị trường rủi ro cao.)