louche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Mập mờ, ám muội, đáng ngờ: Dùng để miêu tả một người, địa điểm hoặc hành vi có vẻ không đứng đắn, thiếu đạo đức hoặc gợi liên tưởng đến những điều bí ẩn, tội lỗi. Từ này thường mang sắc thái phê phán nhẹ, chỉ sự không minh bạch hoặc có dáng vẻ lừa lọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a louche charm that made some people distrust him immediately. (Anh ta có một sức quyến rũ mập mờ khiến một số người ngay lập tức không tin tưởng.)
- The bar had a louche reputation, attracting a shady crowd. (Quán bar có danh tiếng ám muội, thu hút một đám đông đáng ngờ.)
- She was drawn to his louche lifestyle, full of late nights and mysterious acquaintances. (Cô ấy bị cuốn hút bởi lối sống mờ ám đầy những đêm khuya và những người quen bí ẩn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A louche character": một nhân vật đáng ngờ, có vẻ không trung thực.
- The novel's villain is a louche character who operates in the shadows. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết là một kẻ đáng ngờ hoạt động trong bóng tối.)
"Louche behavior": hành vi đáng nghi, không đứng đắn.
- His louche behavior at the party raised many eyebrows. (Hành vi đáng ngờ của anh ta tại bữa tiệc khiến nhiều người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Loucheness (danh từ): tính chất mập mờ, ám muội.
- The loucheness of the establishment was part of its appeal for certain patrons. (Tính chất ám muội của cơ sở đó là một phần sức hấp dẫn đối với một số khách hàng quen.)
Từ đồng nghĩa
- Disreputable: tai tiếng, không có danh giá.
- Shady: mờ ám, đáng ngờ.
- Unscrupulous: vô liêm sỉ, không có nguyên tắc.
- Dodgy (thông tục): đáng ngờ, không đáng tin.
Từ trái nghĩa
- Reputable: có danh tiếng tốt, đáng kính.
- Respectable: đáng tôn trọng, đứng đắn.
- Aboveboard: minh bạch, công khai.