loach
/loutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá chạch: Một loại cá nước ngọt nhỏ, thân dài và mảnh, thường sống ở đáy sông, suối. Chúng thuộc họ Cobitidae và một số họ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children caught a small loach in the stream. (Bọn trẻ bắt được một con cá chạch nhỏ trong con suối.)
- Loaches are often found in sandy or muddy riverbeds. (Cá chạch thường được tìm thấy ở những đáy sông có cát hoặc bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weather loach": Một loài cá chạch cụ thể (thuộc chi ) được cho là có thể dự báo thời tiết qua hành vi.
- The weather loach in the aquarium became very active before the storm. (Con cá chạch dự báo trong bể cá trở nên rất hiếu động trước cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Clown loach (n): Cá chạch hề (một loài cá cảnh phổ biến, có màu sắc sặc sỡ).
- The clown loach is a popular choice for tropical aquariums. (Cá chạch hề là một lựa chọn phổ biến cho các bể cá nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Bottom-dwelling fish: Cá sống ở tầng đáy.
- Freshwater fish: Cá nước ngọt.
danh từ
- (động vật học) cá chạch