loosen

/'lu:sn/
Học thuật
Thân thiện
loosen

He loosens his necktie after a long day at work.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra: Hành động làm cho một thứ đó (như nút thắt, đai, ốc vít) trở nên ít chặt chẽ, căng thẳng hoặc cố định hơn.
    • Làm cho tơi xốp, xới lên: Hành động làm cho một chất liệu (như đất) trở nên ít đặc, ít nén chặt hơn.
    • Làm giảm bớt sự nghiêm ngặt: Hành động làm cho (quy tắc, kỷ luật) trở nên ít khắt khe hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên lỏng ra, giãn ra: Trạng thái tự thân trở nên ít chặt chẽ, căng thẳng hoặc cố định hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Can you loosen this knot? It's too tight. (Anh có thể nới cái nút thắt này ra được không? chặt quá.)
    • The gardener loosened the soil before planting the seeds. (Người làm vườn xới tơi đất trước khi gieo hạt.)
    • The company decided to loosen its dress code. (Công ty quyết định nới lỏng quy định về trang phục.)
  • Nội động từ:

    • The bolt has loosened over time and needs tightening. (Con bu-lông đã lỏng ra theo thời gian cần được siết chặt lại.)
    • After the massage, the muscles in my neck loosened. (Sau khi massage, các cổ tôi đã giãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to loosen someone's tongue": (thành ngữ) làm cho ai đó trở nên hay nói, dễ bộc lộ thông tin hơn, thường nhờ rượu hoặc sự thoải mái.

    • A few drinks loosened his tongue and he started telling stories. (Vài ly rượu đã khiến anh ta trở nên hay nói bắt đầu kể chuyện.)
  • "to loosen one's grip/hold on something": nới lỏng sự kiểm soát, nắm giữ đối với cái đó.

    • The dictator refused to loosen his grip on power. (Nhà độc tài từ chối nới lỏng sự nắm giữ quyền lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Loosening (danh động từ/ danh từ): hành động nới lỏng; sự trở nên lỏng lẻo.

    • The loosening of restrictions was welcomed by everyone. (Việc nới lỏng các hạn chế được mọi người hoan nghênh.)
  • Loose (tính từ): lỏng lẻo, không chặt chẽ. (Đây trạng thái "loosen" tạo ra).

    • Be careful, that tooth is loose. (Cẩn thận, cái răng đó lung lay rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: slacken (làm chùng xuống), relax (nới lỏng, thư giãn), undo (cởi ra, tháo ra), untie (cởi trói, mở nút).
  • Nội động từ: slacken (chùng xuống), relax (giãn ra), give (nhường/chùng lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loosen up:
    • (Nói về bắp) Khởi động, làm ấm người, thư giãn cơ thể.
      • You should loosen up before starting the exercise. (Bạn nên khởi động trước khi bắt đầu bài tập.)
    • (Nói về thái độ) Trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc hơn.
      • He finally loosened up and joined the party. (Cuối cùng anh ấy cũng thoải mái hơn tham gia vào bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Loosen the purse strings: (thành ngữ) chi tiêu rộng rãi, hào phóng hơn (thường sau một thời gian keo kiệt).
    • For their anniversary, he decided to loosen the purse strings and book a luxury restaurant. (Nhân dịp kỷ niệm, anh ấy quyết định chi tiêu thoải mái đặt một nhà hàng sang trọng.)
loosen

He loosens his necktie after a long day at work.

ngoại động từ
  1. nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra
    • to loosen a screw
      nới lỏng một cái đinh ốc
  2. xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra
  3. (y học) làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm)
  4. buông lỏng, nới ra (kỷ luật)
nội động từ
  1. lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra

Idioms

  • to loosen someone's tongue
    (như) to loose someone's tongue ((xem) loose)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "loosen"

Từ có nhắc đến "loosen"