loosen
/'lu:sn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra: Hành động làm cho một thứ gì đó (như nút thắt, đai, ốc vít) trở nên ít chặt chẽ, căng thẳng hoặc cố định hơn.
- Làm cho tơi xốp, xới lên: Hành động làm cho một chất liệu (như đất) trở nên ít đặc, ít nén chặt hơn.
- Làm giảm bớt sự nghiêm ngặt: Hành động làm cho (quy tắc, kỷ luật) trở nên ít khắt khe hơn.
Nội động từ:
- Trở nên lỏng ra, giãn ra: Trạng thái tự thân trở nên ít chặt chẽ, căng thẳng hoặc cố định hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Can you loosen this knot? It's too tight. (Anh có thể nới cái nút thắt này ra được không? Nó chặt quá.)
- The gardener loosened the soil before planting the seeds. (Người làm vườn xới tơi đất trước khi gieo hạt.)
- The company decided to loosen its dress code. (Công ty quyết định nới lỏng quy định về trang phục.)
Nội động từ:
- The bolt has loosened over time and needs tightening. (Con bu-lông đã lỏng ra theo thời gian và cần được siết chặt lại.)
- After the massage, the muscles in my neck loosened. (Sau khi massage, các cơ ở cổ tôi đã giãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to loosen someone's tongue": (thành ngữ) làm cho ai đó trở nên hay nói, dễ bộc lộ thông tin hơn, thường là nhờ rượu hoặc sự thoải mái.
- A few drinks loosened his tongue and he started telling stories. (Vài ly rượu đã khiến anh ta trở nên hay nói và bắt đầu kể chuyện.)
"to loosen one's grip/hold on something": nới lỏng sự kiểm soát, nắm giữ đối với cái gì đó.
- The dictator refused to loosen his grip on power. (Nhà độc tài từ chối nới lỏng sự nắm giữ quyền lực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Loosening (danh động từ/ danh từ): hành động nới lỏng; sự trở nên lỏng lẻo.
- The loosening of restrictions was welcomed by everyone. (Việc nới lỏng các hạn chế được mọi người hoan nghênh.)
Loose (tính từ): lỏng lẻo, không chặt chẽ. (Đây là trạng thái mà "loosen" tạo ra).
- Be careful, that tooth is loose. (Cẩn thận, cái răng đó lung lay rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: slacken (làm chùng xuống), relax (nới lỏng, thư giãn), undo (cởi ra, tháo ra), untie (cởi trói, mở nút).
- Nội động từ: slacken (chùng xuống), relax (giãn ra), give (nhường/chùng lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loosen up:
- (Nói về cơ bắp) Khởi động, làm ấm người, thư giãn cơ thể.
- You should loosen up before starting the exercise. (Bạn nên khởi động trước khi bắt đầu bài tập.)
- (Nói về thái độ) Trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc hơn.
- He finally loosened up and joined the party. (Cuối cùng anh ấy cũng thoải mái hơn và tham gia vào bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Loosen the purse strings: (thành ngữ) chi tiêu rộng rãi, hào phóng hơn (thường là sau một thời gian keo kiệt).
- For their anniversary, he decided to loosen the purse strings and book a luxury restaurant. (Nhân dịp kỷ niệm, anh ấy quyết định chi tiêu thoải mái và đặt một nhà hàng sang trọng.)
ngoại động từ
- nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra
- to loosen a screwnới lỏng một cái đinh ốc
- xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra
- (y học) làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm)
- buông lỏng, nới ra (kỷ luật)
nội động từ
- lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra
Idioms
- to loosen someone's tongue(như) to loose someone's tongue ((xem) loose)