lovell

lovell

Sir Bernard Lovell used a radio telescope to study distant galaxies.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà thiên văn học người Anh: "lovell" họ của Sir Bernard Lovell (1913–2012), một nhà thiên văn học nổi tiếng người Anh, được coi người tiên phong trong lĩnh vực thiên văn vô tuyến. Ông người sáng lập giám đốc đầu tiên của Đài quan sát Jodrell Bank.

dụ sử dụng
  • (Ngài Bernard Lovell đã những đóng góp đáng kể cho thiên văn vô tuyến.)
  • (Kính viễn vọng Lovell tại Đài quan sát Jodrell Bank được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lovell Telescope": Kính viễn vọng Lovell, một kính thiên văntuyến lớn tại Jodrell Bank, Anh.

    • The Lovell Telescope is one of the largest steerable radio telescopes in the world. (Kính viễn vọng Lovell một trong những kính thiên văntuyến có thể xoay hướng lớn nhất thế giới.)
  • "Lovell's legacy": Di sản của Lovell, chỉ những đóng góp khoa học của ông.

    • Lovell's legacy continues to inspire astronomers today. (Di sản của Lovell tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thiên văn học ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lovell hoặc công trình của ông.
    • The Lovellian approach to radio astronomy was groundbreaking. (Cách tiếp cận của Lovell đối với thiên văn vô tuyến mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Bernard Lovell: tên đầy đủ của nhà thiên văn học.
  • Sir Bernard Lovell: danh hiệu quý tộc của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "lovell" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Lovell's discovery": khám phá của Lovell, thường dùng để chỉ các phát hiện về thiên văn vô tuyến.
    • Lovell's discovery of radio emissions from meteors was a major breakthrough. (Khám phá của Lovell về phát xạ vô tuyến từ sao băng một bước đột phá lớn.)