loophole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ hổng pháp lý: "loophole" chỉ một sự mơ hồ hoặc thiếu sót trong văn bản luật pháp, hợp đồng hoặc quy định, cho phép ai đó tránh được một khó khăn hoặc nghĩa vụ một cách hợp pháp nhưng không đúng với tinh thần của quy định.
- Lỗ châu mai: Trong kiến trúc phòng thủ, "loophole" là một lỗ nhỏ trên tường thành, dùng để quan sát hoặc bắn vũ khí ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Lỗ hổng pháp lý:
- The company found a loophole in the tax law to avoid paying taxes. (Công ty đã tìm ra một lỗ hổng trong luật thuế để tránh nộp thuế.)
- Lawyers are always looking for loopholes in contracts to benefit their clients. (Luật sư luôn tìm kiếm lỗ hổng trong hợp đồng để mang lợi cho thân chủ của họ.)
Lỗ châu mai:
- Soldiers used loopholes in the castle walls to shoot arrows at the enemy. (Binh lính đã sử dụng lỗ châu mai trên tường lâu đài để bắn tên vào kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exploit a loophole": khai thác một lỗ hổng.
- Many corporations exploit legal loopholes to reduce their tax burden. (Nhiều tập đoàn khai thác các lỗ hổng pháp lý để giảm gánh nặng thuế.)
"to close a loophole": đóng một lỗ hổng.
- The government passed a new law to close the loophole in the immigration system. (Chính phủ đã thông qua một luật mới để đóng lỗ hổng trong hệ thống nhập cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Loophole (adj): thuộc về lỗ hổng (hiếm khi dùng).
- Loophole (v): tạo ra hoặc tìm ra lỗ hổng (rất hiếm).
- Gap: khe hở, khoảng trống (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh chung chung, nhưng không mang nghĩa pháp lý cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Escape clause: điều khoản trốn tránh (trong hợp đồng).
- Legal technicality: kỹ thuật pháp lý (thường chỉ một chi tiết nhỏ trong luật có thể được lợi dụng).
- Cavity: lỗ hổng (trong ngữ cảnh vật lý, ít dùng cho pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get around: tránh né (một quy định) bằng cách tìm lỗ hổng.
- They managed to get around the law by using a loophole. (Họ đã xoay xở tránh được luật bằng cách dùng một lỗ hổng.)
Slip through: lọt qua (một lỗ hổng).
- The clause allowed many cases to slip through the legal net. (Điều khoản đó cho phép nhiều vụ việc lọt qua lưới pháp lý.)
Thành ngữ liên quan
Find a loophole: tìm ra lỗ hổng.
- He's a genius at finding loopholes in any system. (Anh ấy là một thiên tài trong việc tìm ra lỗ hổng trong bất kỳ hệ thống nào.)
Drive a coach and horses through something: khai thác triệt để một lỗ hổng (thành ngữ mang tính hình ảnh mạnh).
- The new regulation was so weak that lawyers could drive a coach and horses through it. (Quy định mới yếu đến mức luật sư có thể khai thác triệt để nó.)