low-set
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấp hơn bình thường: Mô tả một vật hoặc sinh vật có chiều cao thấp hơn so với mức trung bình hoặc so với những gì được mong đợi.
- Lùn bè bè và chắc mập: Mô tả một cấu trúc hoặc cơ thể ngắn, rộng, vững chãi và có vẻ ngoài mập mạp, chắc nịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The house had a low-set roof. (Ngôi nhà có một mái nhà thấp.)
- He is a low-set, powerful wrestler. (Anh ấy là một đô vật lùn bè bè nhưng rất mạnh mẽ.)
- The breed is known for being low-set and muscular. (Giống chó này được biết đến là thấp lùn và cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "low-set ears": tai thấp (thường dùng để mô tả vị trí đặc trưng của tai trên đầu một số giống chó, như tai dài và cụp xuống).
- Basset Hounds have long, low-set ears. (Giống chó Basset Hound có đôi tai dài và thấp.)
- "low-set building": tòa nhà thấp (thường chỉ những công trình có chiều cao khiêm tốn, trải rộng).
- The ranch-style house is a low-set building. (Ngôi nhà phong cách trang trại là một công trình thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Low (adj): thấp.
- a low wall (một bức tường thấp)
- Stocky (adj): chắc nịch, lùn mập.
- a stocky build (thân hình chắc nịch)
- Squat (adj): thấp và to, lùn bè.
- a squat tower (một tòa tháp thấp và to)
Từ đồng nghĩa
- Short and thick: ngắn và dày/chắc.
- Dumpy: lùn và mập.
- Stumpy: cụt ngủn, lùn tịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "low-set")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "low-set")
Adjective
- thấp hơn bình thường
- lùn bè bè và chắc mập