low-set

Học thuật
Thân thiện
low-set

The dachshund is a long, low-set dog with drooping ears.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấp hơn bình thường: Mô tả một vật hoặc sinh vật chiều cao thấp hơn so với mức trung bình hoặc so với những được mong đợi.
    • Lùn bè bè chắc mập: Mô tả một cấu trúc hoặc cơ thể ngắn, rộng, vững chãi có vẻ ngoài mập mạp, chắc nịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The house had a low-set roof. (Ngôi nhà một mái nhà thấp.)
    • He is a low-set, powerful wrestler. (Anh ấy một đô vật lùn bè bè nhưng rất mạnh mẽ.)
    • The breed is known for being low-set and muscular. (Giống chó này được biết đến thấp lùn bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-set ears": tai thấp (thường dùng để mô tả vị trí đặc trưng của tai trên đầu một số giống chó, như tai dài cụp xuống).
    • Basset Hounds have long, low-set ears. (Giống chó Basset Hound đôi tai dài thấp.)
  • "low-set building": tòa nhà thấp (thường chỉ những công trình chiều cao khiêm tốn, trải rộng).
    • The ranch-style house is a low-set building. (Ngôi nhà phong cách trang trại một công trình thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Low (adj): thấp.
    • a low wall (một bức tường thấp)
  • Stocky (adj): chắc nịch, lùn mập.
    • a stocky build (thân hình chắc nịch)
  • Squat (adj): thấp to, lùn .
    • a squat tower (một tòa tháp thấp to)
Từ đồng nghĩa
  • Short and thick: ngắn dày/chắc.
  • Dumpy: lùn mập.
  • Stumpy: cụt ngủn, lùn tịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "low-set")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "low-set")

low-set

The dachshund is a long, low-set dog with drooping ears.

Adjective
  1. thấp hơn bình thường
  2. lùn bè bè chắc mập

Từ tương tự

Từ gần giống