lest
/lest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Vì sợ rằng, để... không, để... khỏi: "lest" là một liên từ trang trọng dùng để giới thiệu một mối lo sợ hoặc một điều không mong muốn mà người nói muốn ngăn chặn. Nó thường được theo sau bởi động từ ở dạng nguyên thể (bare infinitive) hoặc "should" + động từ nguyên thể.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- He spoke in a whisper lest he be overheard. (Anh ấy nói thầm vì sợ rằng người khác nghe thấy.)
- She studied hard lest she fail the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ để không bị trượt kỳ thi.)
- They left early lest they should miss the train. (Họ rời đi sớm vì sợ rằng sẽ lỡ chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "lest" thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, cổ điển, hoặc văn học để diễn đạt sự thận trọng hoặc lo ngại.
- He locked the documents in the safe, lest they fall into the wrong hands. (Ông ấy khóa các tài liệu trong két sắt, vì sợ rằng chúng rơi vào tay kẻ xấu.)
Trong cấu trúc "for fear that": Có thể hiểu "lest" tương đương với cụm "for fear that" (vì sợ rằng) nhưng mang tính trang trọng hơn.
- She avoided mentioning the topic lest it cause an argument. = She avoided mentioning the topic for fear that it would cause an argument. (Cô ấy tránh nhắc đến chủ đề đó vì sợ rằng nó sẽ gây ra tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ loại chính. "Lest" chỉ được dùng như một liên từ.
Từ đồng nghĩa
- For fear that: Vì sợ rằng (ít trang trọng hơn).
- In case: Phòng khi, để phòng (thường dùng cho các tình huống phòng ngừa chung, ít mang sắc thái lo sợ mạnh như "lest").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Lest" không kết hợp để tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Lest we forget: (Cụm từ trang trọng, thường dùng trong các bài diễn văn tưởng niệm) Kẻo chúng ta quên, để chúng ta không quên.
- We honor their sacrifice, lest we forget. (Chúng ta tôn vinh sự hy sinh của họ, kẻo chúng ta quên.)
danh từ
- (e) rằng, (sợ) rằng
- we were afraid lest he should get here too latechúng tôi nghĩ rằng nó sẽ đến quá muộn
- để... không để... khỏi
- he ran away lest he shoud be seennó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy