loyola

loyola

A student studies the life of Loyola in history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một người: "Loyola" tên của Thánh Ignatius xứ Loyola (1491-1556), một nhà thần học người Tây Ban Nha người sáng lập Dòng Tên (Hội Thừa sai Chúa Giêsu). Ông một trong những nhân vật chống lại Phong trào Cải cách Kháng nghị (Reformation).
dụ sử dụng
  • (Ignatius xứ Loyola đã thành lập Dòng Tên vào năm 1540.)
  • (Loyola nổi tiếng với các bài tập tâm linh hướng dẫn thiền định Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loyola" trong tên trường học: Nhiều trường đại học trung học trên thế giới được đặt tên theo Thánh Ignatius xứ Loyola, như Đại học Loyola Chicago.

    • She graduated from Loyola University Maryland. ( ấy tốt nghiệp từ Đại học Loyola Maryland.)
  • "Loyola" như một biểu tượng: Trong bối cảnh tôn giáo, "Loyola" thường được dùng để chỉ tinh thần phục vụ giáo dục của Dòng Tên.

    • The Loyola tradition emphasizes social justice and education. (Truyền thống Loyola nhấn mạnh công bằng xã hội giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Loyolan (danh từ): Người theo học hoặc liên quan đến các tổ chức mang tên Loyola.
    • He is a proud Loyolan, having attended Loyola High School. (Anh ấy tự hào một người Loyolan, từng học tại trường trung học Loyola.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignatius of Loyola: Tên đầy đủ của vị thánh.
  • Founder of the Jesuits: Người sáng lập Dòng Tên.
Lưu ý văn hóa
  • Loyola không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc tên riêng của các tổ chức giáo dục.