lolo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Lô Lô: "lolo" là tên gọi của một dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếu ở vùng núi phía Bắc Việt Nam và một số khu vực ở Trung Quốc. Từ này thường được dùng để chỉ người thuộc dân tộc này.
- Ngôn ngữ Lô Lô: "lolo" cũng chỉ ngôn ngữ của người Lô Lô, thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng-Miến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Lolo people have a rich cultural heritage. (Người Lô Lô có một di sản văn hóa phong phú.)
- She is studying the Lolo language for her research. (Cô ấy đang học ngôn ngữ Lô Lô cho nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lolo" có thể xuất hiện trong các văn bản nhân học hoặc ngôn ngữ học để chỉ nhóm dân tộc hoặc ngôn ngữ cụ thể.
- The Lolo script is an ancient writing system. (Chữ viết Lô Lô là một hệ thống chữ viết cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Loloish (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ Lô Lô.
- Loloish languages are spoken in parts of Southeast Asia. (Các ngôn ngữ Lô Lô được nói ở một số khu vực Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Người Lô Lô: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong tiếng Việt.
- Dân tộc Lô Lô: chỉ cùng một nhóm dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "lolo" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "lolo".