ltte

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): LTTE (Liberation Tigers of Tamil Eelam) tên viết tắt của một tổ chức khủng bố hoạt động tại Sri Lanka. Tổ chức này bắt đầu vào năm 1970 như một cuộc biểu tình của sinh viên nhằm phản đối việc hạn chế quyền vào đại học đối với sinh viên Tamil. Hiện nay, LTTE tìm cách thành lập một nhà nước Tamil độc lập tên Eelam. Tổ chức này dựa vào chiến lược du kích, bao gồm các chiến thuật khủng bố nhắm vào các nhân vật chủ chốt trong chính phủ quân đội. LTTE nổi tiếng với việc hoàn thiện kỹ thuật đánh bom liều chết như một khí chiến tranh.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The LTTE insurgency": cuộc nổi dậy của LTTE.

    • The LTTE insurgency lasted for nearly three decades. (Cuộc nổi dậy của LTTE kéo dài gần ba thập kỷ.)
  • "LTTE's suicide bombing tactics": chiến thuật đánh bom liều chết của LTTE.

    • LTTE's suicide bombing tactics were widely condemned by the international community. (Chiến thuật đánh bom liều chết của LTTE đã bị cộng đồng quốc tế lên án rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamil Tigers (n): tên gọi khác của LTTE, nghĩa "Hổ Tamil".

    • The Tamil Tigers were known for their ruthless tactics. (Hổ Tamil nổi tiếng với các chiến thuật tàn bạo.)
  • Eelam (n): tên gọi nhà nước Tamil độc lập LTTE muốn thành lập.

    • The goal of LTTE was to create an independent Eelam. (Mục tiêu của LTTE tạo ra một Eelam độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
  • Separatist group: nhóm ly khai.
Các cụm từ liên quan
  • LTTE cadre: thành viên của LTTE.

    • Many LTTE cadres were trained in guerrilla warfare. (Nhiều thành viên LTTE được huấn luyện chiến tranh du kích.)
  • LTTE stronghold: căn cứ địa của LTTE.

    • The military captured the last LTTE stronghold in 2009. (Quân đội đã chiếm được căn cứ địa cuối cùng của LTTE vào năm 2009.)
Thành ngữ liên quan
  • "The LTTE's legacy": di sản của LTTE (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The LTTE's legacy includes a devastated economy and deep ethnic divisions. (Di sản của LTTE bao gồm một nền kinh tế bị tàn phá sự chia rẽ sâu sắc giữa các sắc tộc.)