loupe

/'lu:p/
Học thuật
Thân thiện
loupe

A jeweler examines a diamond with a loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính lúp: Một loại thấu kính hội tụ, thường được gắn vào một khung tay cầm, dùng để phóng to hình ảnh của các vật thể nhỏ khi đặt sát vào. Đặc biệt phổ biến trong các ngành như kim hoàn, đồng hồ, nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler examined the diamond closely with his loupe. (Người thợ kim hoàn kiểm tra viên kim cương kỹ lưỡng bằng kính lúp của mình.)
    • A good loupe is essential for a watchmaker to see the tiny components. (Một chiếc kính lúp tốt công cụ thiết yếu để thợ đồng hồ nhìn thấy các linh kiện nhỏ.)
    • She used a loupe to study the intricate details of the insect. ( ấy dùng kính lúp để nghiên cứu các chi tiết phức tạp của con côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Headband loupe" (Kính lúp đeo đầu): Một loại kính lúp được gắn vào một dây đai quàng quanh đầu, giải phóng hai tay cho người dùng, thường được sử dụng trong phẫu thuật hoặc các công việc lắp ráp tỉ mỉ.
    • The surgeon wore a headband loupe for the delicate procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đeo kính lúp đeo đầu cho ca mổ tinh vi.)
  • "Triplet loupe" (Kính lúp ba thấu kính): Một loại kính lúp chất lượng cao sử dụng ba thấu kính được ghép lại để giảm thiểu sai lệch màu sắc quang sai, cho hình ảnh nét chân thực.
    • For gem grading, experts prefer a triplet loupe for its optical clarity. (Để phân loại đá quý, các chuyên gia ưa chuộng kính lúp ba thấu kính độ trong suốt quang học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Magnifier / Magnifying glass (n): Kính lúp (từ tổng quát hơn, có thể chỉ loại kính lúp cầm tay thông thường).
  • Eyepiece (n): Thị kính (bộ phận của kính hiển vi hoặc kính thiên văn người ta nhìn vào; "loupe" đôi khi được mô tả một loại thị kính cầm tay).
  • Optivisor (n, thương hiệu): Một nhãn hiệu phổ biến của kính lúp đeo đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Magnifying glass: Kính lúp, kính phóng đại.
  • Hand lens: Thấu kính cầm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "loupe" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loupe".)

loupe

A jeweler examines a diamond with a loupe.

danh từ
  1. kính lúp

Từ chứa "loupe"