lobe
/loub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuỳ: Một phần tròn, nhô ra hoặc được chia ra của một cấu trúc lớn hơn, thường là một cơ quan trong cơ thể hoặc một bộ phận của thực vật.
- Cam, vấu (kỹ thuật): Một bộ phận nhô ra có hình dạng tương tự, được sử dụng trong các thiết bị cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frontal lobe of the brain is important for decision-making. (Thuỳ trán của não rất quan trọng cho việc ra quyết định.)
- She had her ear lobe pierced. (Cô ấy đã xỏ lỗ ở dái tai.)
- The oak leaf has deep lobes. (Lá sồi có những thuỳ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ear lobe" (dái tai): Phần mềm, thịt ở dưới cùng của tai ngoài.
- She wore elegant diamond studs on her ear lobes. (Cô ấy đeo những chiếc khuyên kim cương thanh lịch trên dái tai.)
"Brain lobe" (thuỳ não): Các vùng chức năng chính của đại não, như thuỳ trán, thuỳ thái dương, thuỳ đỉnh, thuỳ chẩm.
- Damage to the temporal lobe can affect memory. (Tổn thương thuỳ thái dương có thể ảnh hưởng đến trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Lobed (tính từ): Có thuỳ, được chia thành các thuỳ.
- A lobed leaf (Một chiếc lá có thuỳ)
Lobular (tính từ): Thuộc về hoặc có dạng tiểu thuỳ.
- Lobule (danh từ): Tiểu thuỳ, một thuỳ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Section (phần, khu vực) - Dùng chung cho các bộ phận được chia ra.
- Division (sự phân chia, bộ phận) - Nhấn mạnh vào việc được tách ra từ một tổng thể.
- Flap (vạt, mảnh) - Có thể dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức cho các phần mềm nhô ra (như dái tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lobe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lobe")
danh từ
- thuỳ
- lobe of leafthuỳ lá
- lobe of brainthuỳ não
- (kỹ thuật) cam, vấu