lope

/loup/
Học thuật
Thân thiện
lope

A horse lopes across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dáng chạy thong thả, nhẹ nhàng: Chỉ một kiểu chạy với những bước dài, thoải mái nhịp điệu, thường của động vật hoặc người.
    • Sải chạy dài: Cách di chuyển nhanh hiệu quả với những bước sải dài, uyển chuyển.
  2. Nội động từ:

    • Chạy thong thả, chạy sải dài: Di chuyển với tốc độ ổn định, dễ dàng bằng những bước chân dài đều đặn.
    • Chạy nhẹ nhàng, thoăn thoắt: Chạy một cách không gắng sức, có vẻ như rất tự nhiên bền bỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wolf moved with a steady lope across the snow. (Con sói di chuyển với dáng chạy thong thả, đều đặn xuyên qua tuyết.)
    • Her lope was so graceful that it seemed she was gliding. (Dáng chạy sải dài của ấy uyển chuyển đến mức trông như đang lướt đi.)
  • Nội động từ:

    • The deer loped away into the forest. (Con hươu chạy thong thả vào rừng.)
    • He lopes for five miles every morning to stay in shape. (Anh ấy chạy nhẹ nhàng năm dặm mỗi sáng để giữ dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break into a lope": Bắt đầu chạy với dáng chạy thong thả, sải dài.
    • After a slow walk, the horse broke into a comfortable lope. (Sau khi đi chậm, con ngựa bắt đầu chạy với dáng chạy thoải mái, sải dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Loper (danh từ): Người hoặc động vật chạy với dáng lope (chạy sải dài, thong thả).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Jog (chạy bộ), trot (chạy nước kiệu - thường nhanh hơn lope một chút).
  • Động từ: Run easily (chạy một cách dễ dàng), jog (chạy bộ), canter (chạy nước kiệu - dùng cho ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lope" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn tả bằng chính động từ "lope" kết hợp với trạng từ hoặc cụm giới từ chỉ nơi chốn.) - Lope along: Chạy thong thả dọc theo một con đường, lối đi. - The dog loped along beside its owner. (Con chó chạy thong thả bên cạnh chủ của .) - Lope off: Chạy thong thả rời đi. - With the job done, he just loped off towards home. (Xong việc, anh ta chạy thong thả về nhà.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lope")

lope

A horse lopes across an open field.

danh từ
  1. sự nhảy cẫng
nội động từ
  1. nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên