lope

/loup/
danh từ
  1. sự nhảy cẫng
nội động từ
  1. nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

lope
A horse lopes across an open field.