lumpy

/'lʌmpi/
Học thuật
Thân thiện
lumpy

The oatmeal was lumpy and needed more stirring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cục, lổn nhổn: Mô tả một thứ đó không mịn màng, đồng nhất chứa những phần rắn, cục nhỏ lẫn trong chất lỏng hoặc khối mềm.
    • Sần sùi, không bằng phẳng: Chỉ bề mặt hoặc kết cấu không trơn tru, những chỗ nhô lên hoặc gồ ghề.
    • Gợn sóng (biển): Dùng để mô tả mặt biển những đợt sóng nhỏ, không phẳng lặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sauce became lumpy because the flour wasn't mixed properly. (Nước sốt trở nên lổn nhổn bột không được trộn đều.)
    • I need a new mattress; this one is old and lumpy. (Tôi cần một tấm nệm mới; cái này sần sùi rồi.)
    • The sea was lumpy, making the boat ride uncomfortable. (Biển gợn sóng, khiến chuyến đi thuyền trở nên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumpy with something": đầy những cục đó.
    • The old pudding was lumpy with undissolved sugar. (Món bánh pudding lổn nhổn toàn đường chưa tan.)
  • "lumpy texture": kết cấu sần sùi, cục.
    • Avoid overmixing the batter to prevent a lumpy texture. (Tránh trộn bột quá tay để ngăn kết cấu bị lổn nhổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lump (danh từ): cục, tảng, khối u.
    • She found a lump of clay. ( ấy tìm thấy một cục đất sét.)
  • Lumpiness (danh từ): tình trạng nhiều cục, sự lổn nhổn.
    • The lumpiness of the sauce made it unappetizing. (Độ lổn nhổn của nước sốt làm trông mất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Bumpy: gồ ghề, mấp mô (thường cho bề mặt).
  • Chunky: đặc, những mảnh to (thường cho thức ăn hoặc chất lỏng đặc).
  • Clumpy: vón cục.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: mịn màng, trơn tru.
  • Even: bằng phẳng, đều đặn.
  • Creamy: kem mịn (về kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'lumpy')

Thành ngữ liên quan
  • "have a lumpy ride": một trải nghiệm hoặc quá trình không suôn sẻ, gặp nhiều trở ngại (nghĩa bóng, xuất phát từ cảm giác đi trên đường gồ ghề).
    • The new policy had a lumpy ride through parliament. (Chính sách mới đã trải qua một quá trình thông qua nghị viện đầy trắc trở.)
lumpy

The oatmeal was lumpy and needed more stirring.

tính từ
  1. nhiều bướu; nhiều chỗ sưng lên
  2. thành cục, thành tảng, lổn nhổn
  3. gợn sóng (biển)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lumpy"

Từ có nhắc đến "lumpy"