limp
/limp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng đi khập khiễng, tật đi khập khiễng: Cách đi không đều đặn, thường do một chân bị thương hoặc yếu.
- Nội động từ:
- Đi khập khiễng: Di chuyển một cách khó khăn, không vững vàng vì chân bị đau hoặc bị thương.
- Chạy ì ạch, di chuyển chậm chạp và khó khăn: Dùng để mô tả phương tiện (như tàu thuyền, máy bay) di chuyển một cách nặng nề, kém hiệu quả do bị hư hỏng.
- Tính từ:
- Mềm, ẻo lả, không cứng cáp: Thiếu độ cứng hoặc sức căng cần thiết, dễ uốn cong.
- Ủ rũ, thiếu sức sống, yếu ớt: Thiếu sức mạnh, năng lượng hoặc sự kiên quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He walked with a slight limp after the accident. (Anh ấy đi với một dáng hơi khập khiễng sau vụ tai nạn.)
- Nội động từ:
- The injured player limped off the field. (Cầu thủ bị thương khập khiễng rời sân.)
- The damaged ship limped back to port. (Con tàu bị hư hỏng ì ạch quay về cảng.)
- Tính từ:
- The flowers became limp without water. (Những bông hoa trở nên ủ rũ khi không có nước.)
- His handshake was limp and unenthusiastic. (Cái bắt tay của anh ta ẻo lả và thiếu nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a limp": bị khập khiễng.
- The old dog has a limp in its front leg. (Con chó già bị khập khiễng ở chân trước.)
- "to limp along": tiếp tục một cách khó khăn, gượng gạo.
- The project is limping along due to lack of funding. (Dự án đang tiếp tục một cách khó khăn vì thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Limply (trạng từ): một cách ẻo lả, yếu ớt.
- The flag hung limply in the still air. (Lá cổ rủ xuống một cách ẻo lả trong không khí tĩnh lặng.)
- Limpness (danh từ): sự mềm yếu, sự ủ rũ.
- The limpness of the lettuce showed it wasn't fresh. (Độ ủ rũ của rau diếp cho thấy nó không còn tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Nội động từ (đi khập khiễng): Hobble (đi tập tễnh), falter (đi loạng choạng).
- Tính từ (mềm yếu): Floppy (mềm oặt), flaccid (nhẽo), languid (uể oải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Limp in/into: khập khiễng đi vào, ì ạch tiến vào.
- The exhausted runner limped into the finish line. (Vận động viên kiệt sức khập khiễng bước qua vạch đích.)
- Limp away/off: khập khiễng đi khỏi.
- The wounded animal limped away into the woods. (Con vật bị thương khập khiễng đi vào rừng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "limp" một cách độc lập theo nghĩa bóng. Các cách dùng nâng cao thường là cụm động từ hoặc cấu trúc mô tả đã nêu ở trên.)
nội động từ
- đi khập khiễng
- lê, bay rề rề, chạy ì ạch (máy bay, tàu thuỷ bị thương, bị hỏng)
tính từ
- mềm, ủ rũ
- ẻo lả, thiếu khí lực