lunch

/lʌntʃ/
danh từ giống đực
  1. bữa ăn nhẹ; tiệc ăn đứng (nhân đám cưới...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lunch"

Từ có nhắc đến "lunch"