Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • xanh nhợt, tái mét, bệch bạc
  • ghê gớm, khủng khiếp
    • a lurid tale
      một câu chuyện khủng khiếp
Related search result for "lurid"
Comments and discussion on the word "lurid"