lâcheur

Học thuật
Thân thiện
lâcheur

Un lâcheur abandonne son ami en pleine difficulté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ bỏ rơi, kẻ đào ngũ (trong tình bạn, mối quan hệ): "lâcheur" chỉ một người, thườngnam, hành động một cách hèn nhát hoặc thiếu trách nhiệm bằng cách từ bỏ, bỏ rơi ai đó (như bạn bè, đồng đội, người yêu) trong lúc khó khăn hoặc không giữ lời hứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a promis de m'aider, mais c'est un vrai lâcheur. (Hắn hứa sẽ giúp tôi, nhưng đúngmột kẻ bỏ rơi.)
    • Ne compte pas sur lui, c'est un lâcheur. (Đừng trông cậy vào hắn, hắnmột kẻ hay bỏ rơi người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý nghĩa mạnh mẽ, chỉ trích: Từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện sự khinh miệt, thất vọng lên án hành vi của người đó.
    • Après toutes ces années d'amitié, il s'est comporté en lâcheur. (Sau bao nhiêu năm tình bạn, hắn đã hành xử như một kẻ bỏ rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lâche (adj, n.m.): Hèn nhát, kẻ hèn nhát. (Đâytính từ danh từ gốc, "lâcheur" bắt nguồn từ đây).
  • Lâcher (động từ): Thả ra, buông ra, bỏ rơi. (Động từ gốc tạo ra danh từ "lâcheur").
  • Lâchage (n.m.): Hành động bỏ rơi, sự từ bỏ. (Danh từ chỉ hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Traître (n.m.): Kẻ phản bội.
  • Déserteur (n.m.): Kẻ đào ngũ (nghĩa đen trong quân đội, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Fuyard (n.m.): Kẻ bỏ chạy, kẻ trốn tránh trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
  • Fidèle (adj, n.): Trung thành, người trung thành.
  • Soutien (n.m.): Chỗ dựa, người ủng hộ.
  • Compagnon loyal (n.m.): Bạn đồng hành trung thành.
lâcheur

Un lâcheur abandonne son ami en pleine difficulté.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ bỏ rơi (bạn...)