licheur

Học thuật
Thân thiện
licheur

Un homme est un licheur qui aime boire du vin rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thích chè chén, người hay nhậu nhẹt: Từ "licheur" dùng để chỉ một người (nam) thói quen hoặc sở thích uống rượu, bia thường xuyên, thường mang sắc thái thông tục, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Attention à lui, c'est un vrai licheur. (Cẩn thận với hắn ta, đúngmột tay nghiện rượu.)
    • Les licheurs du quartier se retrouvent toujours au même bar. (Những tay thích chè chén trong khu phố luôn tụ tậpcùng một quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux licheur": tay nghiện rượu già, nghiện rượu lão làng.
    • Ne l'écoute pas, c'est un vieux licheur. (Đừng nghe hắn, đómột tay nghiện rượu già rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Licheuse (danh từ giống cái): người phụ nữ thích chè chén.

    • Elle a la réputation d'être une licheuse. (Cô ta có tiếngmột người đàn bà thích nhậu.)
  • Licher (động từ, thông tục): uống (rượu), nốc cạn.

    • Il a liché toute la bouteille. (Hắn ta đã nốc cạn cả chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Buveur (danh từ): người uống rượu, người hay uống.
  • Poivrot (danh từ, thông tục): kẻ say rượu, anh chàng nghiện rượu (nghĩa nặng hơn, thường chỉ người say xỉn).
Từ trái nghĩa
  • Abstinent (danh từ): người kiêng rượu.
  • Sobre (tính từ): điềm đạm, ít uống rượu.
licheur

Un homme est un licheur qui aime boire du vin rouge.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người thích chè chén