licher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Nốc, uống ừng ực: Hành động uống (thường là rượu, bia) một cách nhanh chóng, háo hức và thường là hết toàn bộ lượng chất lỏng trong vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a liché toute la bouteille de vin tout seul. (Anh ta đã nốc hết cả chai rượu một mình.)
- Les amis ont liché quelques bières avant de sortir. (Những người bạn đã nốc vài cốc bia trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Licher jusqu'à la dernière goutte": Nốc đến giọt cuối cùng, uống cạn sạch.
- Il a liché son verre jusqu'à la dernière goutte. (Hắn ta đã nốc cạn ly của mình đến giọt cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Se licher (động từ phản thân, thông tục): Tự nốc, tự uống (một thứ gì đó).
- Il s'est liché un bon whisky. (Hắn ta đã tự nốc một ly whisky ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Boire d'un trait / Siffler (thông tục): Uống một hơi, tu một hơi.
- Se rincer la dalle (tiếng lóng rất thông tục): Làm ướt cổ họng, uống (thường là rượu bia).
Lưu ý sử dụng
- Từ "licher" thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Từ này thường được dùng với đối tượng là đồ uống có cồn (rượu, bia) và mang sắc thái uống nhiều, uống nhanh.
ngoại động từ
- (thông tục) nốc
- Licher une bouteillenốc một chai