licier

Học thuật
Thân thiện
licier

Un licier vérifie le métier à tisser dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Người thợ dệt: "licier" là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may, dùng để chỉ người thực hiện công việc dệt vải trên khung dệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le licier travaille sur un métier à tisser ancien. (Người thợ dệt đang làm việc trên một khung dệt cổ.)
    • C'est un licier très habile qui crée des tissus complexes. (Đómột người thợ dệt rất khéo léo, người tạo ra những loại vải phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, lịch sử hoặc nghệ thuật về dệt may. có thể đề cập đến cả thợ thủ công truyền thống thợ dệt trong các xưởng sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Lissier (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác, cũng có nghĩa là "người thợ dệt".
  • Tisserand (danh từ giống đực): Người thợ dệt. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn "licier".
  • Tissage (danh từ giống đực): Nghề dệt, sự dệt, hoặc xưởng dệt.
Từ đồng nghĩa
  • Tisserand: thợ dệt (từ thông dụng).
  • Canut: (từ lịch sử, địa phương) thợ dệt lụathành phố Lyon, Pháp.
licier

Un licier vérifie le métier à tisser dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) như lissier