lucher

Học thuật
Thân thiện
lucher

La dentellière lucher la fine dentelle blanche.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bóng (hàng ren): "Lucher" là một động từ chỉ hành động làm cho hàng ren trở nên bóng, sáng đẹp hơn thông qua một quy trình xửđặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les artisans doivent lucher la dentelle pour lui donner son éclat final. (Những người thợ thủ công phải đánh bóng hàng ren để tạo cho độ bóng cuối cùng.)
    • Cette vieille technique permet de lucher les tissus délicats. (Kỹ thuật cổ xưa này cho phép đánh bóng những loại vải mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire luche": một dạng hoặc ít phổ biến hơn để chỉ việc làm cho một thứ đó trở nên bóng loáng.
    • On dit qu'il faut "faire luche" le satin. (Người ta nói phải "làm cho bóng" loại satin.)
Biến thể từ gần giống
  • Luchage (danh từ giống đực): quá trình đánh bóng, sự đánh bóng (hàng ren).
    • Le luchage est une étape cruciale dans la fabrication de la dentelle de Calais. (Việc đánh bóngmột bước quan trọng trong quá trình sản xuất ren Calais.)
Từ đồng nghĩa
  • Polir: đánh bóng, làm bóng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều bề mặt).
  • Faire briller: làm cho sáng bóng.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "lucher" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may, đặc biệttrong sản xuất xửhàng ren cao cấp. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
lucher

La dentellière lucher la fine dentelle blanche.

ngoại động từ
  1. đánh bóng (hàng ren)