lucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh bóng (hàng ren): "Lucher" là một động từ chỉ hành động làm cho hàng ren trở nên bóng, sáng và đẹp hơn thông qua một quy trình xử lý đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans doivent lucher la dentelle pour lui donner son éclat final. (Những người thợ thủ công phải đánh bóng hàng ren để tạo cho nó độ bóng cuối cùng.)
- Cette vieille technique permet de lucher les tissus délicats. (Kỹ thuật cổ xưa này cho phép đánh bóng những loại vải mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire luche": một dạng cũ hoặc ít phổ biến hơn để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên bóng loáng.
- On dit qu'il faut "faire luche" le satin. (Người ta nói phải "làm cho bóng" loại satin.)
Biến thể và từ gần giống
- Luchage (danh từ giống đực): quá trình đánh bóng, sự đánh bóng (hàng ren).
- Le luchage est une étape cruciale dans la fabrication de la dentelle de Calais. (Việc đánh bóng là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất ren Calais.)
Từ đồng nghĩa
- Polir: đánh bóng, làm bóng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều bề mặt).
- Faire briller: làm cho sáng bóng.
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "lucher" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may, đặc biệt là trong sản xuất và xử lý hàng ren cao cấp. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
- đánh bóng (hàng ren)