lặp

  1. (cũng nói lặp lại) répéter
  2. (ling.) géminé; réduplicatif
    • Phụ âm lặp
      consonnes géminées

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

lặp
Cô giáo yêu cầu học sinh lặp lại từ mới.