lợp

  1. couvrir
    • Lợp rơm mái nhà
      couvrir un toit de paille
  2. imbriqué
    • Vảy lợp
      écailles imbriquées

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lợp
Người thợ đang lợp mái nhà bằng những tấm ngói đỏ.