lốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại lúa: Giống lúa được trồng ở những nơi đất cạn, không cần nhiều nước.
- Cơn gió mạnh, xoáy: (Cách nói tắt của "gió lốc") Chỉ một luồng gió thổi rất mạnh, xoáy tròn trong một phạm vi nhỏ, thường gây ra thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loại lúa):
- Vùng này đất khô nên bà con chủ yếu trồng lốc.
- Lốc là giống lúa chịu hạn tốt.
Danh từ (chỉ cơn gió):
- Cơn lốc bất ngờ thổi bay mái tôn.
- Trời đang nắng bỗng nổi lên một trận lốc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lốc xoáy": Cách nói nhấn mạnh tính chất xoáy tròn, mãnh liệt của cơn gió.
- Cơn lốc xoáy cuốn phăng mọi thứ trên đường đi.
Biến thể và từ liên quan
- Gió lốc: Cụm từ đầy đủ để chỉ hiện tượng gió xoáy mạnh.
- Lúa lốc: Tên gọi đầy đủ của giống lúa chịu hạn.
- Trọc lốc: (Tính từ) Trạng thái trơ trụi, không còn gì (thường dùng cho đầu bị cạo trọc hoặc đồi trọc).
Từ đồng nghĩa
- Vòi rồng: (Đối với nghĩa "gió lốc") Chỉ cột không khí xoáy cực mạnh, thường dữ dội hơn "lốc".
- Cuồng phong: Gió rất mạnh.
- Lúa cạn: (Đối với nghĩa "loại lúa") Chỉ các giống lúa trồng nơi đất khô.
Thành ngữ liên quan
- Đầu trọc lốc: Đầu bị cạo nhẵn thín, không còn một sợi tóc.
- Thằng bé bị bệnh phải cạo đầu trọc lốc.
- d. Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
- d. X. Gió lốc: Lá rụng nhiều trong trận lốc.