lốc

Học thuật
Thân thiện
lốc

Một cơn lốc cuốn lá vàng bay trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại lúa: Giống lúa được trồngnhững nơi đất cạn, không cần nhiều nước.
    • Cơn gió mạnh, xoáy: (Cách nói tắt của "gió lốc") Chỉ một luồng gió thổi rất mạnh, xoáy tròn trong một phạm vi nhỏ, thường gây ra thiệt hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loại lúa):

    • Vùng này đất khô nên bà con chủ yếu trồng lốc.
    • Lốc giống lúa chịu hạn tốt.
  • Danh từ (chỉ cơn gió):

    • Cơn lốc bất ngờ thổi bay mái tôn.
    • Trời đang nắng bỗng nổi lên một trận lốc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lốc xoáy": Cách nói nhấn mạnh tính chất xoáy tròn, mãnh liệt của cơn gió.
    • Cơn lốc xoáy cuốn phăng mọi thứ trên đường đi.
Biến thể từ liên quan
  • Gió lốc: Cụm từ đầy đủ để chỉ hiện tượng gió xoáy mạnh.
  • Lúa lốc: Tên gọi đầy đủ của giống lúa chịu hạn.
  • Trọc lốc: (Tính từ) Trạng thái trơ trụi, không còn (thường dùng cho đầu bị cạo trọc hoặc đồi trọc).
Từ đồng nghĩa
  • Vòi rồng: (Đối với nghĩa "gió lốc") Chỉ cột không khí xoáy cực mạnh, thường dữ dội hơn "lốc".
  • Cuồng phong: Gió rất mạnh.
  • Lúa cạn: (Đối với nghĩa "loại lúa") Chỉ các giống lúa trồng nơi đất khô.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu trọc lốc: Đầu bị cạo nhẵn thín, không còn một sợi tóc.
    • Thằng bị bệnh phải cạo đầu trọc lốc.
lốc

Một cơn lốc cuốn lá vàng bay trên cánh đồng.

  1. d. Thứ lúa trồngchỗ cạn.
  2. d. X. Gió lốc: rụng nhiều trong trận lốc.