lúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian ngắn, không xác định rõ độ dài: Chỉ một đoạn thời gian ngắn, thường không cố định, có thể là vài phút hoặc một khoảnh khắc.
- Thời điểm, thời gian cụ thể trong ngày hoặc gắn với sự kiện: Chỉ một điểm thời gian nhất định, có thể là buổi trong ngày hoặc thời điểm diễn ra một hoạt động, trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xin chờ tôi một lúc. (Hãy đợi tôi một chút.)
- Anh ấy vừa ra ngoài được một lúc. (Anh ấy vừa ra ngoài được một lát.)
- Trời mưa vào lúc chiều tối. (Trời mưa vào thời điểm chiều tối.)
- Tôi nhớ mãi lúc chúng ta còn đi học. (Tôi nhớ mãi thời điểm chúng ta còn đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngay lúc đó/ấy": vào đúng thời điểm vừa được nhắc đến.
- Ngay lúc đó, chuông điện thoại reo. (Ngay thời điểm đó, chuông điện thoại reo.)
"đôi lúc": thỉnh thoảng, đôi khi.
- Đôi lúc, tôi thấy nhớ quê hương. (Thỉnh thoảng, tôi thấy nhớ quê hương.)
"lúc lâm chung": thời điểm sắp qua đời.
- Ông cụ vẫn minh mẫn cho đến lúc lâm chung. (Ông cụ vẫn minh mẫn cho đến khi sắp qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
Lúc nào (đại từ nghi vấn): hỏi về thời điểm.
- Anh định đi lúc nào? (Anh định đi khi nào?)
Lúc lắc (tính từ/động từ): di chuyển qua lại, không vững. (Đây là một từ láy, có nghĩa khác biệt).
- Chiếc xe chạy lúc lắc trên con đường gồ ghề. (Chiếc xe chạy đung đưa trên con đường gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
- Khi: dùng để chỉ thời điểm (thường dùng trong vai trò liên từ hơn).
- Thời điểm: điểm cụ thể trên dòng thời gian.
- Chốc lát: khoảng thời gian rất ngắn (nhấn mạnh tính ngắn ngủi).
Các cụm từ liên quan
Lúc bấy giờ: vào thời điểm đó trong quá khứ.
- Lúc bấy giờ, đất nước còn nhiều khó khăn. (Vào thời điểm đó, đất nước còn nhiều khó khăn.)
Lúc này: vào thời điểm hiện tại, bây giờ.
- Lúc này, anh ấy đang rất bận. (Hiện giờ, anh ấy đang rất bận.)
Lúc nào cũng: luôn luôn, mọi lúc.
- Cô ấy lúc nào cũng tươi cười. (Cô ấy lúc nào cũng tươi cười.)
Thành ngữ liên quan
Lúc thịnh lúc suy: chỉ sự thăng trầm, có lúc phát triển có lúc sa sút (của sự nghiệp, cuộc sống).
- Đời người có lúc thịnh lúc suy. (Cuộc đời con người có lúc thịnh vượng, có lúc suy vi.)
Lúc ẩn lúc hiện: lúc xuất hiện, lúc biến mất.
- Mặt trăng lúc ẩn lúc hiện sau những đám mây. (Mặt trăng khi ẩn khi hiện sau những đám mây.)
- dt. 1. Khoảng thời gian ngắn, không xác định: đợi một lúc nữa rồi hẵng đi nghỉ một lúc đã. 2. Thời điểm trong ngày, không xác định: lúc sáng lúc trưa. 3. Thời điểm gắn với hoạt động hay sự kiện nào: lúc vui buồn chưa đến lúc thôi.