lục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lật, đảo, tìm kiếm kỹ lưỡng khắp nơi: Hành động lật tung, xem xét mọi ngóc ngách để tìm một thứ gì đó.
- Khảo cứu, tra cứu trong sách vở, tài liệu: Hành động tìm kiếm thông tin một cách tỉ mỉ trong các nguồn tư liệu.
Tính từ:
- Có màu xanh lục: Màu sắc cơ bản, là màu của cây cỏ, nằm giữa màu lam và màu vàng trong quang phổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy lục khắp các ngăn kéo để tìm tờ hóa đơn. (Hành động tìm kiếm vật thể.)
- Nhà nghiên cứu phải lục trong nhiều thư tịch cổ để tìm tư liệu. (Hành động tra cứu thông tin.)
- Tính từ:
- Lá cây non có màu lục tươi. (Mô tả màu sắc.)
- Chiếc áo khoác màu lục rất hợp với cô ấy. (Mô tả màu sắc của đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lục lọi": Nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách kỹ càng, có phần lộn xộn.
- Nó lục lọi trong ba lô để tìm chiếc bút.
- "lục soát": Dùng trong ngữ cảnh chính thức, như cảnh sát kiểm tra, khám xét để tìm bằng chứng.
- Cảnh sát tiến hành lục soát hiện trường.
- "lục vấn" (từ Hán Việt, 錄問): Ghi chép lời khai, thẩm vấn (thường thấy trong văn bản cổ hoặc hành chính).
- Quan lại tiến hành lục vấn các nhân chứng.
Biến thể và từ liên quan
- Lục lạo (động từ): Gần nghĩa với "lục lọi", chỉ việc tìm kiếm kỹ.
- Lục bát (danh từ): Chỉ thể thơ truyền thống của Việt Nam, có câu 6 chữ (lục) và câu 8 chữ (bát).
- Lục địa (danh từ): Chỉ các vùng đất rộng lớn trên Trái Đất.
- Lục phủ ngũ tạng (danh từ): Thành ngữ chỉ toàn bộ các bộ phận bên trong cơ thể con người.
- Xanh lục (tính từ): Cụm từ mô tả màu sắc, đồng nghĩa với "màu lục".
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Tìm kiếm, lùng sục, khảo cứu, tra cứu.
- Tính từ (màu sắc): Xanh lá cây, xanh.
Các cụm từ liên quan
- Lục tung: Nhấn mạnh việc lật đảo, tìm kiếm làm mọi thứ trở nên lộn xộn, rối tung.
- Căn phòng bị lục tung lên để tìm tài liệu mất.
- Lục tìm: Kết hợp từ, diễn tả rõ hành động tìm kiếm.
- Anh ấy đang lục tìm số điện thoại trong danh bạ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Lục súc tranh công (六畜爭功): Thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là "sáu loài gia súc tranh công", dùng để ví von cảnh nhiều người tranh giành, cho rằng công lao của mình là hơn.
- Lục thân bất nhận (六親不認): Thành ngữ gốc Hán, nghĩa là "không nhận người thân", chỉ sự vô ơn, bạc nghĩa, hoặc (trong một ngữ cảnh khác) sự công bằng tuyệt đối, không thiên vị.
- 1 đg. Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm. Lục mãi trong tủ mới thấy cuốn sách. Lục tung vali quần áo.
- 2 t. Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng. Phẩm lục. Làn khói màu lục.