lờn

Học thuật
Thân thiện
lờn

Một con cá lờn bơi trong hồ nước trong vắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quen, không còn sợ hãi hoặc tôn trọng như trước: Dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi trở nên quá quen thuộc, mất đi sự e dè, kính nể ban đầu, thường dẫn đến sự coi thường hoặc thiếu tôn trọng.
    • Không còn hiệu quả, không còn tác dụng: Dùng để chỉ việc một thứ đó (như thuốc, biện pháp) đã bị cơ thể hoặc đối tượng thích nghi, khiến không còn công hiệu như lần đầu.
  2. Động từ (phương ngữ):

    • Trượt, không khớp, không ăn vào: Thường dùng để chỉ các chi tiết máy móc (như ren ốc vít) bị mòn hoặc hỏng khiến chúng trượt, không siết chặt được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đứa bé này lờn mặt rồi, mắng mấy cũng không sợ. (Đứa bé này đã quen mặt rồi, mắng mấy cũng không sợ.)
    • Uống nhiều lần một loại kháng sinh có thể bị lờn thuốc. (Uống nhiều lần một loại kháng sinh có thể bị kháng thuốc.)
  • Động từ (phương ngữ):

    • Con ốc bị lờn ren, vặn không chặt. (Con ốc bị trượt ren, vặn không chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lờn mặt": trở nên quen mặt không còn sợ hãi, kính nể ai đó nữa.

    • Nhân viên mới không được lờn mặt với cấp trên. (Nhân viên mới không được phép tỏ ra quá quen thiếu tôn trọng với cấp trên.)
  • "lờn thuốc": hiện tượng vi khuẩn hoặc cơ thể thích nghi với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng.

    • Dùng kháng sinh bừa bãi dễ dẫn đến tình trạng lờn thuốc. (Sử dụng kháng sinh bừa bãi dễ dẫn đến tình trạng kháng thuốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhờn (tính từ): biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "lờn".

    • Con chó đã nhờn với chủ, nên đôi khi không nghe lời. (Con chó đã quen với chủ, nên đôi khi không nghe lời.)
  • Lờn vờn (động từ): Thường dùng để chỉ cảm giác ma quái ám ảnh, hoặc bóng người thoắt ẩn thoắt hiện.

    • Câu chuyện về bóng ma lờn vờn trong căn nhà . (Câu chuyện về bóng ma ám ảnh trong căn nhà .)
Từ đồng nghĩa
  • Quen (tính từ): Đã biết , không còn lạ lẫm (nhưng ít hàm ý tiêu cực như "lờn").
  • Nhờn (tính từ): Hoàn toàn đồng nghĩa với "lờn".
  • Kháng (tính từ, trong "kháng thuốc"): khả năng chống lại tác dụng của thuốc.
Từ trái nghĩa
  • Sợ (động từ/tính từ): Cảm thấy e ngại, kinh hãi.
  • Nể (động từ): Kính trọng phần e dè.
  • Hiệu nghiệm (tính từ): tác dụng, hiệu quả rõ rệt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Quen mặt lờn mày": Thành ngữ diễn tả trạng thái đã quá quen thuộc đến mức trở nên suồng sã, thiếu tôn trọng lễ nghi.
    • lâu trong nhà, trở nên quen mặt lờn mày với mọi người. (Ở lâu trong nhà, trở nên quá quen thiếu lễ độ với mọi người.)
lờn

Một con cá lờn bơi trong hồ nước trong vắt.

  1. (ph.). x. nhờn1.